THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Nguyễn Du, Hưng Yên 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Nguyễn Du, Hưng Yên năm 2026, gồm 11 đường/khu vực có dữ liệu và 34 dòng giá. Giá từ 1.100.000 đến 11.000.000 đồng/m².

Có 11 đường/khu vực và 34 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT.455:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp ngã ba đường ĐH.74trạm bơm số 1
10 triệu/m²4 triệu/m²2.8 triệu/m²2 triệu/m²
Đường ĐT.455:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp trạm bơm số 1giáp xã Thần Khê
7 triệu/m²3.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường ĐT.455:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp xã Quỳnh Anngã ba đường ĐH.74
7 triệu/m²3.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường xã:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m
5 triệu/m²2.3 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường xã:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m
—1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Điểm dân cư mới thôn An Khoái; Điểm dân cư thôn La Triều
3.1 triệu/m²———
Khu dân cư Quỳnh Châu:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường thôn
3.1 triệu/m²———
Khu dân cư Quỳnh Châu:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường xã
5.2 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Đà Thôn:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường gom
6.2 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Đà Thôn:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nội bộ còn lại
3.1 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Hải An:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ĐH.80
9.5 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Hải An:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nội bộ còn lại
5.1 triệu/m²———
Khu dân cư mới thôn Hải An:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nội bộ giáp chợ Hới
11 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng dưới 7m
3 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 15m trở lên
6 triệu/m²———
Các khu dân cư còn lại:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 7mdưới 15m
4.5 triệu/m²———
Đường ĐT.455:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ĐT.452A: Từ giáp xã Ngọc Lâmgiáp xã Minh Thọ
4 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐH.74:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ cầu Latrụ sở UBND xã Nguyễn Du
4.8 triệu/m²2.1 triệu/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐH.74:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đường ĐT.455nghĩa trang thôn Lang Duyên
4 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐH.74:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ trụ sở UBND xã Nguyễn Dungã ba đường ĐT.455
4 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐH.74A:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đường ĐT.452Angã tư cạnh chùa Đà Thôn
3.5 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐH.74A:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp ngã tư cạnh chùa Đà Thôntrụ sở Đảng ủy xã Nguyễn Du
4.8 triệu/m²2.1 triệu/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường ĐH.80:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đường ĐT.455ngã ba thôn Hải An
7.5 triệu/m²3.3 triệu/m²2.4 triệu/m²1.7 triệu/m²
Đường ĐH.80:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ngã ba thôn Hải Anngã tư thôn Hải An
6.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.4 triệu/m²
Đường ĐH.81:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ đường ĐT.455giáp thôn Lang Duyên
8.4 triệu/m²3.4 triệu/m²2.4 triệu/m²1.7 triệu/m²
Đường ĐH.81:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ nhà ông Thiềungã ba giáp nhà văn hóa thôn Lang Duyên
5 triệu/m²2.3 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường ĐH.81:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ nhà văn hóa thôn Lang Duyênngã ba thôn Hoàng Xá
5.6 triệu/m²2.5 triệu/m²1.8 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đường ĐH.81:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ thôn Lang Duyêngiáp nhà ông Thiều
7 triệu/m²3.1 triệu/m²2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²
Đường ĐH.81:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường nối đường ĐT.452A với đường ĐH.74
3.5 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường xã:
Xã Nguyễn Du
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đoạn còn lại
3.6 triệu/m²2 triệu/m²1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²

Bảng giá đất Xã Nguyễn Du năm 2026

Khu vực:
Xã Nguyễn Du, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.100.000 đến 11.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Nguyễn Du