CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Ngự Thiên (Quốc lộ 39): Đoạn qua địa phận xã Ngự Thiên | | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Khám - Cun - Kênh | | — | — | — |
Điểm dân cư thôn Me, xã Ngự Thiên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.61A (Từ giáp cầu Đồngđường ĐH.65) | | — | — | — |
Điểm dân cư thôn Me, xã Ngự Thiên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch nội khu N1, N2, Đ1, Đ2 | | — | — | — |
Điểm dân cư thôn Me, xã Ngự Thiên: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng dưới 7m | | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng dưới 7m | | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.59 (Đường 223B cũ): Từ giáp xã Tiên Lagiáp đê sông Luộc | | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.61 (Đường 225 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Međường ĐH.59 | | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.61 (Đường 225 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Long Hưngcầu Me | | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc địa phận xã Canh Tân (cũ) | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc địa phận xã Cộng Hoà (cũ) | | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc địa phận xã Hoà Tiến (cũ) | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.65 (Đường 228 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc địa phận xã Tân Hoà (cũ) | | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.65A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Húđường ĐH.61 (Ngã ba Quán Son) | | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.65A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.65nhà văn hóa thôn Đồng Thái | | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.65A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà văn hóa thôn Đồng Tháingã ba nhà ông Chấn, thôn Đồng Thái | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.65A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba nhà ông Chấn, thôn Đồng Tháicầu Hú | | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.65B: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.65giáp xã Long Hưng | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.65B: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Quán Songiáp xã Tiên La | | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐH.65B: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ đường ĐH.65B đi xã Ngự Thiên | | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Canh Tân (cũ) | | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Cộng Hòa (cũ) | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Tân Hòa (cũ) | | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Tân Tiến (cũ) | | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.65Angã ba rẽ vào trường mầm non trung tâm xã | | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường xã: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Ngự Thiênđường ĐH.65 | | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |