Bảng giá đất Xã Diên Hà, Hưng Yên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Diên Hà, Hưng Yên năm 2026, gồm 8 đường/khu vực có dữ liệu và 38 dòng giá. Giá từ 1.200.000 đến 18.000.000 đồng/m².
Có 8 đường/khu vực và 38 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.452: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu La Tiếngiáp xã Hưng Hà | 13.1 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐT.452: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Diên Hàgiáp xã Tiên La | 14.4 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới đường bờ sông 224 thôn Đan Hội | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC KHU DÂN CƯ MỚI Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ khu dân cư mới thôn Hà Tiến | 3.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới trung tâm xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.69A | 9.9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới trung tâm xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ | 7.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới trung tâm xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư tái định cư thôn Duyên Nông | 13.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới trung tâm xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu quy hoạch dân cư sau trường cấp 2 | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới trung tâm xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư và tái định cư thôn Hà Lý | 12 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới trung tâm xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Bùi Minh, Bùi Tiến, Văn Quan | 5.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới trung tâm xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Khả Tiến | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng dưới 7m | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Văn Cẩmđất ông Nguyễn Văn Trừng, thôn Nhân Phú | 12.6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Trừng, thôn Nhân Phúnghĩa trang Dân Chủ | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tiên Lacầu Văn Cẩm | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nghĩa trang Dân Chủhết địa phận xã Diên Hà | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.468: Từ giáp xã Hưng Hàgiáp xã Thần Khê | 17.5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Văn Cẩmgiáp xã Thần Khê | 9.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đê Việt Yêngiáp trường mầm non khu 2 | 8.6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trường mầm non khu 2giáp trạm bơm Việt Yên 1 | 11.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hội trường thôn Nhân Phúcống Rút | 13.1 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thôn Trung Đẳnggiáp hội trường thôn Nhân Phú | 12.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trạm bơm Việt Yên 1giáp thôn Trung Đẳng | 8.7 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.69A: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Duyên Hảigiáp xã Nguyễn Du | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.69A: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Trụ sở Đảng ủy xãđường ĐH.60 | 9 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.69A: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường qua chợ Văn Cẩm: Từ cầu chợ Văn Cẩmgiáp thôn An Khoái | 8.6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường xã: Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại | 4.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Bảng giá đất Xã Diên Hà năm 2026
- Khu vực:
- Xã Diên Hà, Hưng Yên.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.200.000 đến 18.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.