Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.60 (đường 224b Cũ):, Xã Diên Hà, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.800.000 đến 13.100.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Văn Cẩmgiáp xã Thần Khê | 9.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đê Việt Yêngiáp trường mầm non khu 2 | 8.6 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trường mầm non khu 2giáp trạm bơm Việt Yên 1 | 11.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hội trường thôn Nhân Phúcống Rút | 13.1 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ thôn Trung Đẳnggiáp hội trường thôn Nhân Phú | 12.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.60 (Đường 224B cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trạm bơm Việt Yên 1giáp thôn Trung Đẳng | 8.7 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.