Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.452a (đường 224 Cũ):, Xã Diên Hà, Hưng Yên năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.000.000 đến 18.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Văn Cẩmđất ông Nguyễn Văn Trừng, thôn Nhân Phú | 12.6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đất ông Nguyễn Văn Trừng, thôn Nhân Phúnghĩa trang Dân Chủ | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Tiên Lacầu Văn Cẩm | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nghĩa trang Dân Chủhết địa phận xã Diên Hà | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐT.452A (Đường 224 cũ): Xã Diên Hà | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.468: Từ giáp xã Hưng Hàgiáp xã Thần Khê | 17.5 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.