CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Lương Bằnghết địa phận xã Hiệp Cường | | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Lương Bằnghết địa phận xã Hiệp Cường | | 10.2 triệu/m² | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Lương Bằnghết địa phận xã Hiệp Cường | | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường thuộc các thôn còn lại | — | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc các thôn còn lại | — | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường thuộc các thôn còn lại | — | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường thuộc thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên | — | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên | — | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường thuộc thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên | — | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha): | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha): | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới Song Mai - Mai Xá: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Song Mai - Mai Xá: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới Song Mai - Mai Xá: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |