THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Hiệp Cường, Hưng Yên 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Hiệp Cường, Hưng Yên năm 2026, gồm 21 đường/khu vực có dữ liệu và 183 dòng giá. Giá từ 1.000.000 đến 32.000.000 đồng/m².

Có 21 đường/khu vực và 183 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Lương Bằnghết địa phận xã Hiệp Cường
6.4 triệu/m²2.1 triệu/m²1.5 triệu/m²1.1 triệu/m²
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Lương Bằnghết địa phận xã Hiệp Cường
32 triệu/m²10.2 triệu/m²7.2 triệu/m²5.1 triệu/m²
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Quốc lộ 39A: Từ giáp xã Lương Bằnghết địa phận xã Hiệp Cường
8 triệu/m²2.6 triệu/m²1.8 triệu/m²1.3 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các đường thuộc các thôn còn lại
—1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²1 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường thuộc các thôn còn lại
—4 triệu/m²2.8 triệu/m²2 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường thuộc các thôn còn lại
—1.3 triệu/m²1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Các đường thuộc thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên
—1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²1 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Các đường thuộc thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên
—5 triệu/m²3.5 triệu/m²2.5 triệu/m²
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m:
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường thuộc thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên
—1.3 triệu/m²1.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường rộng từ 15m trở lên
5.6 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 15m trở lên
28 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 15m trở lên
7 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường rộng từ 3,5mdưới 7m
4.4 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 3,5mdưới 7m
22 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 3,5mdưới 7m
5.5 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường rộng từ 7mdưới 15m
5 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 7mdưới 15m
25 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,9 ha):
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 7mdưới 15m
6.3 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường rộng từ 15m trở lên
4.8 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 15m trở lên
24 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 15m trở lên
6 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường rộng từ 3,5mdưới 7m
3.6 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 3,5mdưới 7m
18 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 3,5mdưới 7m
4.5 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường rộng từ 7mdưới 15m
4 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 7mdưới 15m
20 triệu/m²———
Khu dân cư mới Tiên Cầu (1,7 ha):
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 7mdưới 15m
5 triệu/m²———
Khu dân cư mới Song Mai - Mai Xá:
Xã Hiệp Cường
CSXĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường rộng từ 15m trở lên
4.4 triệu/m²———
Khu dân cư mới Song Mai - Mai Xá:
Xã Hiệp Cường
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường rộng từ 15m trở lên
22 triệu/m²———
Khu dân cư mới Song Mai - Mai Xá:
Xã Hiệp Cường
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường rộng từ 15m trở lên
5.5 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Hiệp Cường năm 2026

Khu vực:
Xã Hiệp Cường, Hưng Yên.
Loại đất:
Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp (CSX), Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.000.000 đến 32.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hiệp Cường