Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Còn Lại Rộng Từ 15m Trở Lên:, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 22.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: Xã Hiệp Cường | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các thôn còn lại | 3.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: Xã Hiệp Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Các thôn còn lại | 19 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: Xã Hiệp Cường | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các thôn còn lại | 4.8 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: Xã Hiệp Cường | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên | 4.4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: Xã Hiệp Cường | ONT Đất ở tại nông thôn | Thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên | 22 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: Xã Hiệp Cường | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thôn Mai Xá, thôn Tiên Cầu, thôn Phượng Lâu, thôn Duyên Yên | 5.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.