Đường Huỳnh Thúc Kháng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp phường Đường Hào | | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp phường Đường Hào | | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp phường Đường Hào | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Quốc lộ 38A (Phố Quán Gỏi) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp thành phố Hải Phòng (Cầu Sặt) | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Quốc lộ 38A (Phố Quán Gỏi) | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp thành phố Hải Phòng (Cầu Sặt) | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Quốc lộ 38A (Phố Quán Gỏi) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Văn LinhGiáp thành phố Hải Phòng (Cầu Sặt) | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Phạm Xuân | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường giao thông hiện trạng phường Bạch Sam (cũ)Đường Nguyễn Văn Linh | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Phạm Xuân | ODT Ở đô thị | Đường giao thông hiện trạng phường Bạch Sam (cũ)Đường Nguyễn Văn Linh | | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường Phạm Xuân | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giao thông hiện trạng phường Bạch Sam (cũ)Đường Nguyễn Văn Linh | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Bắc Hưng Hải | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Quán GỏiGiáp thành phố Hải Phòng | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Bắc Hưng Hải | ODT Ở đô thị | Đường Quán GỏiGiáp thành phố Hải Phòng | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường Bắc Hưng Hải | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Quán GỏiGiáp thành phố Hải Phòng | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | ODT Ở đô thị | Toàn tuyến | | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m | ODT Ở đô thị | Toàn tuyến | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | — | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m | ODT Ở đô thị | Toàn tuyến | — | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | — | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các thửa đất còn lại | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Toàn tuyến | — | — | — | 1 triệu/m² |
Các thửa đất còn lại | ODT Ở đô thị | Toàn tuyến | — | — | — | 1.8 triệu/m² |
Các thửa đất còn lại | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Toàn tuyến | — | — | — | 1.1 triệu/m² |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở phường Minh Đức (cũ) (Tổ dân phố Dương Hòa) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng dưới 7m | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở phường Minh Đức (cũ) (Tổ dân phố Dương Hòa) | ODT Ở đô thị | Đường rộng dưới 7m | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở phường Minh Đức (cũ) (Tổ dân phố Dương Hòa) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng dưới 7m | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở phường Minh Đức (cũ) (Tổ dân phố Dương Hòa) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường rộng từ 7m đến dưới 15m | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở phường Minh Đức (cũ) (Tổ dân phố Dương Hòa) | ODT Ở đô thị | Đường rộng từ 7m đến dưới 15m | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở phường Minh Đức (cũ) (Tổ dân phố Dương Hòa) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7m đến dưới 15m | | — | — | — |