Bảng giá đất Xã Bình Thanh, Hưng Yên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Bình Thanh, Hưng Yên năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 23 dòng giá. Giá từ 1.200.000 đến 18.200.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 23 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 37B (Đường 222 cũ): Từ giáp xã Kiến Xươnggiáp xã Bình Định | 11.9 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Các khu dân cư còn lại: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 8 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 5 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 37B (Đường ĐT.457 cũ): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thôn Sơn Thọ xã Bình Địnhngã tư Bình Thanh | 18.2 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Quốc lộ 37B (Đường ĐT.457 cũ): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Bình Thanhgiáp thôn Khả Cảnh xã Bình Định | 9.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.17 (Đường cứu hộ, cứu nạn xã Quang Bình (cũ) - xã Bình Thanh (cũ): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đê Hồng Hà 2 tại thôn Khả Phúngã ba giáp hồ đài tưởng niệm tại thôn Nguyệt Giám | 7.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.17 (Đường cứu hộ, cứu nạn xã Quang Bình (cũ) - xã Bình Thanh (cũ): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đê Hồng Hà 2 tại thôn Nguyệt Giámtrạm y tế Minh Tân | 7.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.17 (Đường cứu hộ, cứu nạn xã Quang Bình (cũ) - xã Bình Thanh (cũ): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp khu dân cư thôn Dương Liễu 1giáp xã Kiến Xương | 3.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.17 (Đường cứu hộ, cứu nạn xã Quang Bình (cũ) - xã Bình Thanh (cũ): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trạm y tế Minh Tânhết khu dân cư thôn Dương Liễu 1 | 4.6 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.18 (Đường Quang Trung cũ - Bình Thanh): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đất nhà ông Hào thôn Khả Phúcầu đi xã Kiến Xương | 6.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐH.18 (Đường Quang Trung cũ - Bình Thanh): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp ngã ba Hàngnhà bà Lụa thôn Nghĩa Môn | 10.7 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường ĐH.18 (Đường Quang Trung cũ - Bình Thanh): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà bà Lụa thôn Nghĩa Môncầu Trắng | 4.7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.18 (Đường Quang Trung cũ - Bình Thanh): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư thôn Điện Biênđất nhà ông Hào thôn Khả Phú | 9.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.18 (Đường Quang Trung cũ - Bình Thanh): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.35 (Đường ĐH.17 và đường ĐH.21 cũ): Từ giáp thôn Giang Tiến xã Kiến Xươnggiáp thôn Trà Đoài xã Kiến Xương | 5.7 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐH.18 (Đường Quang Trung cũ - Bình Thanh): Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường huyện Vũ Thắng cũ - Bình Định: Từ ngã ba chợ Gốccống Gốc | 13 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại | 3.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống Kemđường ĐH.17 | 4.7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trạm bơm thôn Nguyên Kinh 2đường ĐH.17 | 3.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ trạm tăng áp nước sạch thôn Tân Ấp 1trạm y tế Minh Tân | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Thanh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Bảng giá đất Xã Bình Thanh năm 2026
- Khu vực:
- Xã Bình Thanh, Hưng Yên.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.200.000 đến 18.200.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.