Bảng giá đất Xã Đại Đồng, Hưng Yên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Đại Đồng, Hưng Yên năm 2026, gồm 3 đường/khu vực có dữ liệu và 17 dòng giá. Giá từ 2.000.000 đến 22.400.000 đồng/m².
Có 3 đường/khu vực và 17 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.380: Từ giáp tỉnh Bắc Ninhhết địa phận xã Đại Đồng | 22.4 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 14.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 12.5 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các khu dân cư: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng dưới 7m | 11 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 15 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 13 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.385: Từ giáp xã Lạc Đạohết địa phận xã Đại Đồng | 19.2 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.387: Từ đường sắt Hà Nội - Hải Phònghết địa phận xã Đại Đồng | 17.9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.10B: Từ giáp tỉnh Bắc Ninhđường ĐT.385 | 9.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.14: Từ giáp xã Lạc Đạokhu xử lý rác thải Đại Đồng | 15.4 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Đồng Xáđường đi vào trạm điện 500KV | 14.7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường đi vào trạm điện 500KVđường ĐT.385 | 12.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Lạc Đạocầu Đồng Xá | 15.4 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.16: Từ giáp tỉnh Bắc Ninhđường ĐT.385 | 12.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường trục kinh tế bắc nam: Từ giáp tỉnh Bắc Ninhđường ĐT.385 | 14.4 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ đường ĐT.385đường ĐH.15 | 17.9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Bảng giá đất Xã Đại Đồng năm 2026
- Khu vực:
- Xã Đại Đồng, Hưng Yên.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 2.000.000 đến 22.400.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.