Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh.15:, Xã Đại Đồng, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.000.000 đến 17.900.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 14.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 12.5 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Đồng Xáđường đi vào trạm điện 500KV | 14.7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường đi vào trạm điện 500KVđường ĐT.385 | 12.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Lạc Đạocầu Đồng Xá | 15.4 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.16: Từ giáp tỉnh Bắc Ninhđường ĐT.385 | 12.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường trục kinh tế bắc nam: Từ giáp tỉnh Bắc Ninhđường ĐT.385 | 14.4 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ đường ĐT.385đường ĐH.15 | 17.9 triệu/m² | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.