Bảng giá đất Xã Bình Nguyên, Hưng Yên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Bình Nguyên, Hưng Yên năm 2026, gồm 8 đường/khu vực có dữ liệu và 31 dòng giá. Giá từ 1.200.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Có 8 đường/khu vực và 31 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH.15: Từ giáp xã Quang Lịch đến xã Lê Lợi Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại | 7.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Từ giáp xã Quang Lịch đến xã Lê Lợi Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Tân Lễcầu Đá, thôn An Thọ | 13.5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.15: Từ giáp xã Quang Lịch đến xã Lê Lợi Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu Đá, thôn An Thọcầu vào đình An Cơ | 11.2 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Quân Hành: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Đông Lâu | 8.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn An Thọ: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường gom đường ĐH.219 | 8.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn An Thọ: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 6 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH.20: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp phường Trần Lãmngã ba (Phía bắc chùa Hồng Ân) | 6.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường ĐH.20: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba (Phía bắc chùa Hồng Ân)cầu Quyết Tiến | 8.4 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.219: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường sau trường THCS Thanh Tânchùa Mục | 13.5 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.219: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trường tiểu học Bình Nguyêngiáp xã Thanh Tân (cũ) | 12.5 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường ĐH.219: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hội trường thôn An Thọgiáp xã Quang Lịch | 6.2 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐH.219: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư cầu Chợđường sau trường THCS Thanh Tân | 14 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường ĐH.219: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư cầu Chợhội trường thôn An Thọ | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐH.219: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư đường ĐH.20giáp xã Trà Giang | 9.2 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường ĐH.219: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư đường ĐH.20 (Đi xã Lê Lợi)trường tiểu học Bình Nguyên | 12.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.22: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Đình Đôngngã ba chợ An Bình cũ | 4 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.22: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.219cầu Đình Đông thuộc xã Bình Nguyên | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.22: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường giao thông thôn giữa thôn Bình Trật Nam và Bình Trật Bắcđê Trà Lý | 3.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường ĐH.22: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba chợ An Bình cũđường giao thông thôn giữa thôn Bình Trật Nam và Bình Trật Bắc | 4.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Bình Nguyên (cũ) | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn còn lại thuộc xã Thanh Tân (cũ) | 4.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp chợ xã An Bình cũgiáp xã Tây Sơn (cũ) | 3.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đường vào chùa Đôngngã ba đường vào đình Tử Tế | 5.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường xã: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Quân Hành: Xã Bình Nguyên | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.20 | 7 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Bình Nguyên năm 2026
- Khu vực:
- Xã Bình Nguyên, Hưng Yên.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.200.000 đến 14.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.