Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại | | 8.4 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 15m trở lên: | Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc thị trấn Văn Giang (cũ) | | 13.8 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 6.9 triệu/m² |
Đường ĐT.377 (Đường 205A cũ): | Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.379Bđường Dương Quảng Hàm | | 13.8 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 6.9 triệu/m² |
Đường ĐT.377 (Đường 205A cũ): | Đất ở tại nông thôn | Từ đường Dương Quảng Hàmhết địa phận xã Văn Giang | | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại | | 8.4 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Đường còn lại rộng từ 7m đến dưới 15m: | Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc thị trấn Văn Giang (cũ) | | 13.8 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 6.9 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại | — | 8.4 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: | Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc thị trấn Văn Giang (cũ) | — | 13.8 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 6.9 triệu/m² |
Khu nhà ở phố mới Văn Giang: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu nhà ở phố mới Văn Giang: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu nhà ở phố mới Văn Giang: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu đô thị dịch vụ thương mại và du lịch Văn Giang: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu đô thị dịch vụ thương mại và du lịch Văn Giang: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu đô thị dịch vụ thương mại và du lịch Văn Giang: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại thôn Công Luận II thị trấn Văn Giang (cũ): | Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.377 | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại thôn Công Luận II thị trấn Văn Giang (cũ): | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại thôn Công Luận II thị trấn Văn Giang (cũ): | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở tại thôn Công Luận II thị trấn Văn Giang (cũ): | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu đấu giá cho nhân dân làm nhà ở thôn Đan Kim: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu đấu giá cho nhân dân làm nhà ở thôn Đan Kim: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu đấu giá cho nhân dân làm nhà ở thôn Đan Kim: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu đấu giá cho nhân dân làm nhà ở thôn CD Quán Trạch: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu đấu giá cho nhân dân làm nhà ở thôn CD Quán Trạch: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu đấu giá cho nhân dân làm nhà ở thôn CD Quán Trạch: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới 4,3ha: | Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.379 | | — | — | — |
Khu dân cư mới 4,3ha: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu dân cư mới 4,3ha: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu đô thị Alluvia City: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Khu đô thị Alluvia City: | Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Đường ĐT.379: | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nghĩa Trụhết địa phận xã Văn Giang | | 13.8 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 6.9 triệu/m² |