Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Số 1004 Lý BônGiáp xã Thư Vũ | | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ) | ODT Ở đô thị | Số 1004 Lý BônGiáp xã Thư Vũ | | 12.6 triệu/m² | 8.9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Số 1004 Lý BônGiáp xã Thư Vũ | | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường nối từ đường vành đai phía nam với cầu Quảng trường Thái Bình | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nút chờ đường vành đai phía NamCầu quảng trường Thái Bình | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường nối từ đường vành đai phía nam với cầu Quảng trường Thái Bình | ODT Ở đô thị | Nút chờ đường vành đai phía NamCầu quảng trường Thái Bình | | 9.4 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Đường nối từ đường vành đai phía nam với cầu Quảng trường Thái Bình | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nút chờ đường vành đai phía NamCầu quảng trường Thái Bình | | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Lý BônNhà máy nước khoàng Tiền Hải | | 3.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Đường Lý BônNhà máy nước khoàng Tiền Hải | | 17.8 triệu/m² | 12.5 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lý BônNhà máy nước khoàng Tiền Hải | | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Trần Quang KhảiPhố Lý Thường Kiệt | | 3.6 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Đường Trần Quang KhảiPhố Lý Thường Kiệt | | 17.7 triệu/m² | 12.4 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần Quang KhảiPhố Lý Thường Kiệt | | 4.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Nhà máy nước khoàng Tiền HảiGiáp phường Vũ Phúc | | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Nhà máy nước khoàng Tiền HảiGiáp phường Vũ Phúc | | 16 triệu/m² | 11.2 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà máy nước khoàng Tiền HảiGiáp phường Vũ Phúc | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Lý Thường KiệtĐường Lý Bôn | | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Phố Lý Thường KiệtĐường Lý Bôn | | 19 triệu/m² | 13.3 triệu/m² | 10.2 triệu/m² |
Đường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Lý Thường KiệtĐường Lý Bôn | | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Trần LãmGiáp xã Bình Nguyên | | 800.000/m² | 700.000/m² | 600.000/m² |
Đường Trần Quang Khải | ODT Ở đô thị | Đường Trần LãmGiáp xã Bình Nguyên | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Trần LãmGiáp xã Bình Nguyên | | 1 triệu/m² | 800.000/m² | 700.000/m² |
Đường Trần Quang Khải | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thánh TôngNgõ 218 Trần Quang Khải | | 3.8 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | ODT Ở đô thị | Lê Thánh TôngNgõ 218 Trần Quang Khải | | 19 triệu/m² | 15 triệu/m² | 11 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Lê Thánh TôngNgõ 218 Trần Quang Khải | | 4.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Ngõ 218 Trần Quang KhảiĐường Trần Lãm | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² |
Đường Trần Quang Khải | ODT Ở đô thị | Ngõ 218 Trần Quang KhảiĐường Trần Lãm | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường Trần Quang Khải | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 218 Trần Quang KhảiĐường Trần Lãm | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² |
Đường vành đai phía nam | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.454Đường Hoàng Văn Thái | | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam | ODT Ở đô thị | Đường ĐT.454Đường Hoàng Văn Thái | | 14.9 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.454Đường Hoàng Văn Thái | | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |