Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Ngô Thì Nhậm, Phường Trần Lãm, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.900.000 đến 45.800.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường số 46 Trần LãmPhố Nguyễn Tông Quai | 9.2 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Đường số 46 Trần LãmPhố Nguyễn Tông Quai | 45.8 triệu/m² | 18.7 triệu/m² | 13.1 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 46 Trần LãmPhố Nguyễn Tông Quai | 11.5 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Nguyễn Tông QuaiĐường Trần Lãm | 6.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Phố Nguyễn Tông QuaiĐường Trần Lãm | 31.2 triệu/m² | 18.7 triệu/m² | 13.1 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Nguyễn Tông QuaiĐường Trần Lãm | 7.8 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Phan Bá VànhĐường số 46 Trần Lãm | 8.4 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Phố Phan Bá VànhĐường số 46 Trần Lãm | 41.6 triệu/m² | 18.7 triệu/m² | 13.1 triệu/m² | 9.9 triệu/m² |
Phố Ngô Thì Nhậm Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Phan Bá VànhĐường số 46 Trần Lãm | 10.4 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.