Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.458 (đường 39b Cũ), Phường Trần Lãm, Hưng Yên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.600.000 đến 36.500.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ) Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Cầu KìmGiáp xã Vũ Quý | 7.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ) Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Cầu KìmGiáp xã Vũ Quý | 36.5 triệu/m² | 11.1 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 7.6 triệu/m² |
Đường ĐT.458 (Đường 39B cũ) Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu KìmGiáp xã Vũ Quý | 9.2 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.