Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vành Đai Phía Nam, Phường Trần Lãm, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Ở đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.500.000 đến 34.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.454Đường Hoàng Văn Thái | 6.8 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Đường ĐT.454Đường Hoàng Văn Thái | 34 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.454Đường Hoàng Văn Thái | 8.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Hoàng Văn TháiSông Kìm | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Đường Hoàng Văn TháiSông Kìm | 30 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Hoàng Văn TháiSông Kìm | 7.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Chu Văn AnĐường ĐT.454 | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Phố Chu Văn AnĐường ĐT.454 | 30 triệu/m² | 14.9 triệu/m² | 10.5 triệu/m² | 8.8 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Chu Văn AnĐường ĐT.454 | 7.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Sông KìmNút chờ đường vành đai phía Nam | 5.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | ODT Ở đô thị | Sông KìmNút chờ đường vành đai phía Nam | 28.7 triệu/m² | 9.7 triệu/m² | 8 triệu/m² | 7.1 triệu/m² |
Đường vành đai phía nam Phường Trần Lãm | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sông KìmNút chờ đường vành đai phía Nam | 7.2 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.