Bảng giá đất Xã Hồng Minh, Hưng Yên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Hồng Minh, Hưng Yên năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 41 dòng giá. Giá từ 1.200.000 đến 22.200.000 đồng/m².
Có 7 đường/khu vực và 41 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường cứu hộ, cứu nạn: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đối diện chợ: Từ nhà ông Linhđất nhà ông Quang | 8.9 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐT.452 (Đường 224 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cây xăng Chí Hòagiáp quỹ tín dụng Chí Hòa | 14.7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường ĐT.452 (Đường 224 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Hưng Hàcây xăng Chí Hòa | 12.4 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐT.452 (Đường 224 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ quỹ tín dụng Chí Hòagiáp dốc đê An Tiến | 11.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường cứu hộ, cứu nạn: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào trung tâm xã: Từ đường ĐT.454đầu làng Cổ Trai | 8.9 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đi qua thôn Phú Nha, thôn Đồng Lâm, thôn Thọ Mỹ, thôn Xuân Lôi, thôn Cổ Trai | 4.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đi qua thôn Vị Giang, thôn Chùa, thôn Đài, thôn An Tiến | 4.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐT.452 nhà ông Thiện thôn An Tiếngiáp thôn Đồng Đào Hồng Minh | 7.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba thôn Cổ Traigiáp xã Lê Quý Đôn | 6.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba thôn Cổ Trai đi qua cổng chùadốc đê Tịnh Thuỷ | 6.6 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 8.8 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 4.2 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường xã: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 13,7m (Giáp trường học, khu chợ Và) | 11.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường kết nối các Khu di tích | 10.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ còn lại | 6.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ khu dân cư mới thôn Cộng Hòa, thôn Thanh Lãng, thôn Vĩnh Bảo | 5 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ các khu dân cư mới thôn Xuân Lôi | 9 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ khu trung tâm xã (Đối diện chợ phía đông nam) | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp ngõ nhà ông Kiệmgiáp xã Lê Quý Đôn | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐT.453 (Đường 226 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Minh Hòangõ nhà ông Kiệm | 12.7 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Quy hoạch điểm dân cư thôn Minh Xuyên, xã Hồng Minh (cũ) (Khu chợ cũ) | 22.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Vị Giang: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Quy hoạch điểm dân cư thôn Minh Xuyên, xã Hồng Minh (cũ) (Khu ngân hàng Nông nghiệp) | 18.1 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng dưới 7m | 5 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 9 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 7 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Tịnh Xuyênngõ ông Giống | 10.4 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu vào trụ sở Công an xã Hồng Minhcầu Diền (Giáp xã Hưng Hà) | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống Đồng Ngatrạm biến thế | 11 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² |
Đường ĐT.454 (Đường 223 cũ): Xã Hồng Minh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trạm biến thếtrụ sở Công an xã Hồng Minh | 13.6 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Bảng giá đất Xã Hồng Minh năm 2026
- Khu vực:
- Xã Hồng Minh, Hưng Yên.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.200.000 đến 22.200.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.