CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Cao (Quốc lộ 38): Từ giáp xã Đoàn Đàonhà thờ giáo xứ Cao Xá | | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Cao (Quốc lộ 38): Từ giáp xã Đoàn Đàonhà thờ giáo xứ Cao Xá | | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Cao (Quốc lộ 38): Từ giáp xã Đoàn Đàonhà thờ giáo xứ Cao Xá | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH.84: Từ đường Trần Thượng 1hết địa phận xã Quang Hưng | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.84: Từ đường Trần Thượng 1hết địa phận xã Quang Hưng | | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.84: Từ đường Trần Thượng 1hết địa phận xã Quang Hưng | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐH.87: Từ Quốc lộ 38Bđường ĐT.386 | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.87: Từ Quốc lộ 38Bđường ĐT.386 | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.87: Từ Quốc lộ 38Bđường ĐT.386 | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Doãn Mậu Đàm: Từ Quốc lộ 38Bđường ĐT.386 | | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Doãn Mậu Đàm: Từ Quốc lộ 38Bđường ĐT.386 | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Doãn Mậu Đàm: Từ Quốc lộ 38Bđường ĐT.386 | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường 14 tháng 8: Từ đường Trần Thị Khanggiáp xã Tống Phan (cũ) | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 14 tháng 8: Từ đường Trần Thị Khanggiáp xã Tống Phan (cũ) | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường 14 tháng 8: Từ đường Trần Thị Khanggiáp xã Tống Phan (cũ) | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Cao Từa: Từ đường ĐT.376trường mầm non Trần Cao | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Cao Từa: Từ đường ĐT.376trường mầm non Trần Cao | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Cao Từa: Từ đường ĐT.376trường mầm non Trần Cao | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Cổng Ba: Từ đường Cao Từađường Cổng Đông 2 | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Cổng Ba: Từ đường Cao Từađường Cổng Đông 2 | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Cổng Ba: Từ đường Cao Từađường Cổng Đông 2 | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Cổng Đông 1: Từ đường Cổng Baphố Cao | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Cổng Đông 1: Từ đường Cổng Baphố Cao | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Cổng Đông 1: Từ đường Cổng Baphố Cao | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Cổng Đông 2: Từ đường Trần Xáđường Cổng Đông 1 | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Cổng Đông 2: Từ đường Trần Xáđường Cổng Đông 1 | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Cổng Đông 2: Từ đường Trần Xáđường Cổng Đông 1 | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Cổng Đình 1: Từ đường Cao Từađường Cổng Đông 1 | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Cổng Đình 1: Từ đường Cao Từađường Cổng Đông 1 | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Đường ĐH.64: | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Cổng Đình 1: Từ đường Cao Từađường Cổng Đông 1 | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |