Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Và Đường Còn Lại Rộng Từ 3,5m Đến Dưới 7m:, Xã Quang Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 5.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường còn lại | — | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường còn lại | — | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường còn lại | — | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Các đường thuộc thị trấn Trần Cao (cũ) | — | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường thuộc thị trấn Trần Cao (cũ) | — | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5m đến dưới 7m: Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường thuộc thị trấn Trần Cao (cũ) | — | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.