Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường, Đoạn Đường, Xã Quang Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 18.500.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Cao (Quốc lộ 38): Từ giáp xã Đoàn Đàonhà thờ giáo xứ Cao Xá | 3.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Cao (Quốc lộ 38): Từ giáp xã Đoàn Đàonhà thờ giáo xứ Cao Xá | 18.5 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Cao (Quốc lộ 38): Từ giáp xã Đoàn Đàonhà thờ giáo xứ Cao Xá | 4.7 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố Từa (Quốc lộ 38): Từ giáp nhà thờ giáo xứ Cao Xáđường Trần Thượng 1 | 2.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Từa (Quốc lộ 38): Từ giáp nhà thờ giáo xứ Cao Xáđường Trần Thượng 1 | 13.3 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Từa (Quốc lộ 38): Từ giáp nhà thờ giáo xứ Cao Xáđường Trần Thượng 1 | 3.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Quốc lộ 38B: Từ đường Trần Thượng 1hết địa phận xã Quang Hưng | 2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 38B: Từ đường Trần Thượng 1hết địa phận xã Quang Hưng | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 38B: Từ đường Trần Thượng 1hết địa phận xã Quang Hưng | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.