Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường La Tiến (đường Đt.386):, Xã Quang Hưng, Hưng Yên năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.000.000 đến 15.500.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ cầu Trần Caonút giao Quán Bầu | 2.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Trần Caonút giao Quán Bầu | 13.2 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Trần Caonút giao Quán Bầu | 3.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ đường Cao Từacầu Trần Cao | 3.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường Cao Từacầu Trần Cao | 15.5 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Cao Từacầu Trần Cao | 3.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Từ nút giao Quán Bầuhết địa phận xã Quang Hưng | 1.9 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nút giao Quán Bầuhết địa phận xã Quang Hưng | 9.5 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nút giao Quán Bầuhết địa phận xã Quang Hưng | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường ĐT.386 cũ: Từ đường vành đai 5cầu Hải Hưng | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.386 cũ: Từ đường vành đai 5cầu Hải Hưng | 6.5 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Đường La Tiến (Đường ĐT.386): Xã Quang Hưng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.386 cũ: Từ đường vành đai 5cầu Hải Hưng | 1.7 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.