Đường Bắc Hưng Hải | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp thành phố Hải PhòngGiáp xã Phạm Ngũ Lão | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Bắc Hưng Hải | ODT Ở đô thị | Giáp thành phố Hải PhòngGiáp xã Phạm Ngũ Lão | | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.6 triệu/m² |
Đường Bắc Hưng Hải | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp thành phố Hải PhòngGiáp xã Phạm Ngũ Lão | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Hoàng Hoa Thám (Đường ĐT.387 cũ) | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp phường Thượng HồngĐường Nguyễn Văn Linh | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Hoàng Hoa Thám (Đường ĐT.387 cũ) | ODT Ở đô thị | Giáp phường Thượng HồngĐường Nguyễn Văn Linh | | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường Hoàng Hoa Thám (Đường ĐT.387 cũ) | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp phường Thượng HồngĐường Nguyễn Văn Linh | | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Tô Hiệu | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp phường Mỹ HàoĐường Nguyễn Bình | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Tô Hiệu | ODT Ở đô thị | Giáp phường Mỹ HàoĐường Nguyễn Bình | | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường Tô Hiệu | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp phường Mỹ HàoĐường Nguyễn Bình | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Giáp phường Thượng HồngThôn Nho Lâm | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | ODT Ở đô thị | Giáp phường Thượng HồngThôn Nho Lâm | | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường Huỳnh Thúc Kháng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp phường Thượng HồngThôn Nho Lâm | | 1.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Đường Ngô Huy Tăng | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Phạm Ngũ LãoĐường Phùng Chí Kiên | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường Ngô Huy Tăng | ODT Ở đô thị | Đường Phạm Ngũ LãoĐường Phùng Chí Kiên | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường Ngô Huy Tăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Phạm Ngũ LãoĐường Phùng Chí Kiên | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Phố Trại | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn BìnhĐường Hoàng Hoa Thám | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố Trại | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn BìnhĐường Hoàng Hoa Thám | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Phố Trại | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn BìnhĐường Hoàng Hoa Thám | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Phố Thứa | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn Linh (Nút giao ngã tư Vang)Đường Nguyễn Văn Linh (Cổng chào tổ dân phố Nghĩa Lộ) | | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố Thứa | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Văn Linh (Nút giao ngã tư Vang)Đường Nguyễn Văn Linh (Cổng chào tổ dân phố Nghĩa Lộ) | | 8.6 triệu/m² | 6.1 triệu/m² | 4.3 triệu/m² |
Phố Thứa | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Văn Linh (Nút giao ngã tư Vang)Đường Nguyễn Văn Linh (Cổng chào tổ dân phố Nghĩa Lộ) | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Phố Phan Bôi | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn LinhĐường Ngọc Long | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố Phan Bôi | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Văn LinhĐường Ngọc Long | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Phố Phan Bôi | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Văn LinhĐường Ngọc Long | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Phố Ngọc Long | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Văn LinhKênh Trần Thành Ngọ | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố Ngọc Long | ODT Ở đô thị | Đường Nguyễn Văn LinhKênh Trần Thành Ngọ | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Phố Ngọc Long | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nguyễn Văn LinhKênh Trần Thành Ngọ | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |
Phố Cổng Huệ | CSX Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phố ThứaKênh Trần Thành Ngọ | | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố Cổng Huệ | ODT Ở đô thị | Phố ThứaKênh Trần Thành Ngọ | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Phố Cổng Huệ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố ThứaKênh Trần Thành Ngọ | | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² |