CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 5 cũ): Từ giáp xã Như Quỳnhhết địa phận xã Nguyễn Văn Linh | | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Đường ĐH.42: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn nối từ đường ĐT.381 với đường Nguyễn Văn Linh | | 7.5 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² |
Đường ĐH.42: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối từ đường ĐH.45đường ĐT.376 | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐH.42: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường ĐH.42: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Đường ĐH.42: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Khu dân cư thôn Thanh Xá, thôn Yên Lão: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Đông Phòng: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.42 | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Đông Phòng: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Thanh Xá, thôn Yên Lão: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Liêu Thượng: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Yên Phú (Khu ao ông Oanh): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.381 | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Yên Phú (Khu ao ông Oanh): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Chi Long: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.376 | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Chi Long: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 39A: Từ giáp phường Đường Hàohết địa phận xã Nguyễn Văn Linh | | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Chi Long: | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Yên Phú (Khu ao ông Hùng): Đường ĐT.381 | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Yên Phú, xã Giai Phạm (Khu trạm y tế cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.381 | | — | — | — |
Khu dân cư thôn Yên Phú, xã Giai Phạm (Khu trạm y tế cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Yên Phú (Khu Bãi Làng): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn nối từ đường ĐT.381 với đường Nguyễn Văn Linh | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Yên Phú (Khu Bãi Làng): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.381 | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Yên Phú (Khu Bãi Làng): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đưởng rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Yên Phú (Khu Bãi Làng): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Khu đấu giá thôn Yên Thổ: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Khu đấu giá thôn Yên Thổ: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | | — | — | — |
Đường ĐT.376: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.42 kéo dàihết địa phận xã Nguyễn Văn Linh | | 7.9 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đường ĐT.376: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nghĩa Trụđường ĐH.42 kéo dài | | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |