Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt.376:, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 3.400.000 đến 35.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT.376: Xã Nguyễn Văn Linh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.42 kéo dàihết địa phận xã Nguyễn Văn Linh | 23 triệu/m² | 7.9 triệu/m² | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Nguyễn Văn Linh | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Nghĩa Trụđường ĐH.42 kéo dài | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Nguyễn Văn Linh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.380 (Quốc lộ 39 cũ): Từ giáp phường Mỹ Hàohết địa phận xã Nguyễn Văn Linh | 35 triệu/m² | 10.9 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Nguyễn Văn Linh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.381: Từ đường Nguyễn Văn Linhhết địa phận xã Nguyễn Văn Linh | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Nguyễn Văn Linh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.34: Từ giáp phường Mỹ Hàođường ĐT.380 | 25 triệu/m² | 9 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² |
Đường ĐT.376: Xã Nguyễn Văn Linh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.34 kéo dài: Từ đường ĐH.34hết địa phận xã Nguyễn Văn Linh | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.