Bảng giá đất Xã Xuân Trúc, Hưng Yên 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Xuân Trúc, Hưng Yên năm 2026, gồm 7 đường/khu vực có dữ liệu và 52 dòng giá. Giá từ 3.100.000 đến 20.000.000 đồng/m².
Có 7 đường/khu vực và 52 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 38: Từ giáp xã Ân Thihết địa phận xã Xuân Trúc | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 38: Từ giáp xã Ân Thihết địa phận xã Xuân Trúc | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Khu dân cư mới thôn Trúc Đình: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Trúc Đình: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Trúc Đình: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Trúc Đình: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Trúc Đình: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Trúc Đình: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Xuân Nguyên: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Xuân Nguyên: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Xuân Nguyên: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Xuân Nguyên: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Xuân Nguyên: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Xuân Nguyên: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Kênh Bối: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Kênh Bối: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Kênh Bối: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Kênh Bối: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Kênh Bối: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Kênh Bối: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Khu dân cư mới thôn Lưu Xá: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 7mdưới 15m | 17 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 15m trở lên | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Các khu dân cư còn lại: Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường rộng từ 3,5mdưới 7m | 16 triệu/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Xuân Trúc năm 2026
- Khu vực:
- Xã Xuân Trúc, Hưng Yên.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 3.100.000 đến 20.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.