Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường, Đoạn Đường, Xã Xuân Trúc, Hưng Yên năm 2026 với 16 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.000.000 đến 20.000.000 đồng/m².
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 38: Từ giáp xã Ân Thihết địa phận xã Xuân Trúc | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Quốc lộ 38: Từ giáp xã Ân Thihết địa phận xã Xuân Trúc | 18 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.376: Từ giáp xã Yên Mỹhết địa phận xã Xuân Trúc | 15.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.376: Từ giáp xã Yên Mỹhết địa phận xã Xuân Trúc | 15.7 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.382B: Từ giáp xã Yên Mỹhết địa phận xã Xuân Trúc | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.382B: Từ giáp xã Yên Mỹhết địa phận xã Xuân Trúc | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐT.384: Từ giáp xã Việt Tiếnhết địa phận xã Xuân Trúc | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐT.384: Từ giáp xã Việt Tiếnhết địa phận xã Xuân Trúc | 20 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.62: Từ đường ĐT.384Quốc lộ 38 | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ĐH.62: Từ đường ĐT.384Quốc lộ 38 | 15 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại rộng từ 15m trở lên | 12 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường còn lại rộng từ 7mdưới 15m | 10 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG, ĐOẠN ĐƯỜNG Xã Xuân Trúc | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn và đường còn lại rộng từ 3,5mdưới 7m | — | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.