Đường 3 tháng 2: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cống Ngoại 1ngã tư Diêm Điền (Bưu điện) | | 11.1 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | 5.6 triệu/m² |
Đường 3 tháng 2: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba (Giáp đất nhà bà Đồm, khu 8)ngã ba Thụy Hải | | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường 3 tháng 2: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Diêm Điền (Bưu điện)ngã ba (Giáp đất nhà bà Đồm, khu 8) | | 9.3 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.7 triệu/m² |
Đường ĐH.90: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường ĐH.93 (Đường Trình - Dũng): Từ Quốc lộ 37giáp xã Đông Thuỵ Anh (Xã Hồng Dũng cũ) | | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2.9 triệu/m² |
Đường ĐH.93A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Hạ Tậpgiáp xã Bắc Thuỵ Anh (Xã Thụy Quỳnh cũ) | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Đường ĐH.93A: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường ĐH.90cầu Hạ Tập | | 3.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² |
Đường ĐH.95D: | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại | | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường ĐH.95D: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Thụy Liên (Đường ĐT.456)trụ sở UBND xã Thụy Liên (cũ) | | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường Lê Quý Đôn (Quốc lộ 39 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường bộ ven biểngiáp ngõ vào nhà thờ Lan Ngoại | | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường Lê Quý Đôn (Quốc lộ 39 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngõ vào nhà thờ Lan Ngoạicống Ngoại 1 | | 8.3 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Đường Ngô Quyền: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường Lê Quý Đôn (Cống Ngoại 1)đất nhà ông Tuấn, tổ dân phố Mai Diêm (Cống Ngoại 2) | | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường Ngô Quyền: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đất nhà ông Tuấn, tổ dân phố Mai Diêm (Cống Ngoại 2)cống Trà Bôi | | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường Nguyễn Công Trứ: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường 3 tháng 2 (Cống Diêm Điền)đồn biên phòng 64 | | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường Nguyễn Công Trứ: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đồn biên phòng 64cảng Diêm Điền | | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường Nguyễn Đức Cảnh: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu cống Thócgiáp Toà án huyện (cũ) | | 11.3 triệu/m² | 8 triệu/m² | 5.7 triệu/m² |
Đường Nguyễn Đức Cảnh: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba (Giáp đất nhà ông Sớ)đồn biên phòng 64 | | 7.2 triệu/m² | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² |
Đường Nguyễn Đức Cảnh: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã tư Diêm Điền (Cạnh Bưu điện)ngã ba (Giáp đất nhà ông Sớ) | | 8.2 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² |
Đường Nguyễn Đức Cảnh: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Bùi Thị Tại, số nhà 185ngã tư Diêm Điền (Cạnh Bưu điện) | | 14.4 triệu/m² | 10.1 triệu/m² | 7.2 triệu/m² |
Đường Nguyễn Đức Cảnh: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Toà án huyện (cũ)nhà ông Nguyễn Văn Tùng, số nhà 183 | | 13.4 triệu/m² | 9.4 triệu/m² | 6.7 triệu/m² |
Đường Phạm Ngũ Lão: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường 3 tháng 2 (Cống Ngoại 1)cầu Diêm Điền | | 8.2 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² |
Đường Phạm Ngũ Lão: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường Trần Khánh Dư (Nút giao ngã ba Cá Sấu)phố Cách mạng Tháng Tám | | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường Phạm Ngũ Lão: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Thụy Trìnhđường Trần Khánh Dư (Nút giao ngã ba Cá Sấu) | | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Đường Phạm Ngũ Lão: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ phố Cách mạng Tháng Támđường 3 tháng 2 (Cống Ngoại 1) | | 8.2 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | 4.1 triệu/m² |
Đường Phạm Ngũ Lão (Quốc lộ 37 tuyến mới): | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn thuộc địa phận xã Thụy Liên (cũ) | | 6 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Đường Phạm Ngũ Lão (Quốc lộ 37 tuyến mới): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thị trấn Diêm Điềntuyến đường bộ ven biển | | 5.1 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường Tạ Hiện: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường 3 tháng 2 (Ngã ba nút giao đường ĐT.461 dốc Tràng Than)phố Nguyễn Hưởng Dung | | 5.6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.8 triệu/m² |
Đường Tạ Hiện: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ phố Nguyễn Công Địnhgiáp địa phận xã Thụy Hải (cũ) (Đê Pam) | | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Đường Tạ Hiện: | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ phố Nguyễn Hưởng Dungphố Nguyễn Công Định | | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Đường Thống Nhất (Đường ĐT.461 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ dốc Đông Ninhgiáp xã Đông Thuỵ Anh (Xã An Tân cũ) | | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Thống Nhất (Đường ĐT.461 cũ): | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Thụy Hảidốc Đông Ninh | | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |