Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Nhà Ở Thương Mại (lô Ođt-19), Thị Trấn Diêm Điền (cũ):, Xã Thái Thụy, Hưng Yên năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 5.100.000 đến 26.200.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường quy hoạch còn lại | 12.6 triệu/m² | — | — | — |
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch D1 | 13.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch D7 | 13.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch N1 | 14.7 triệu/m² | — | — | — |
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ khu dân cư cánh đồng Miễu, thôn Bao Trình | 26.2 triệu/m² | — | — | — |
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ khu dân cư mới thôn Quang Lang Đoài | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư tái định cư đường ven biển | 18.8 triệu/m² | — | — | — |
Khu nhà ở thương mại (Lô OĐT-19), thị trấn Diêm Điền (cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư mới thôn Thượng | 12.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.