Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thống Nhất (đường Đt.461 Cũ):, Xã Thái Thụy, Hưng Yên năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.900.000 đến 19.700.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Thống Nhất (Đường ĐT.461 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ dốc Đông Ninhgiáp xã Đông Thuỵ Anh (Xã An Tân cũ) | 7.8 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Đường Thống Nhất (Đường ĐT.461 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba Thụy Hảidốc Đông Ninh | 14.7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² |
Đường Thống Nhất (Đường ĐT.461 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Khánh Dư (Đường ĐT.456 cũ): Từ cống Chéo (Giáp xã Thụy Liên)Quốc lộ 37 (Nút giao ngã ba Cá Sấu) | 19.7 triệu/m² | 6.7 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² |
Đường Thống Nhất (Đường ĐT.461 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Bao Hàm: Từ phố Trần Hưng Đạo (Khu vực nhà ông Đắc)phố Phạm Thế Hiển (Khu vực nhà ông Hưng) | 9.6 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.