Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Phố Hổ Đội (đường Đh.94 Cũ):, Xã Thái Thụy, Hưng Yên năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.900.000 đến 34.400.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phố Hổ Đội (Đường ĐH.94 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu chợ Gúđất nhà ông Nguyễn Văn Hậu (Tổ dân phố Hổ Đội 1) | 34.4 triệu/m² | 10.7 triệu/m² | 7.5 triệu/m² | 5.4 triệu/m² |
Phố Hổ Đội (Đường ĐH.94 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đất nhà ông Nguyễn Văn Hậu (Tổ dân phố Hổ Đội 1)trạm y tế | 18.6 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² |
Phố Hổ Đội (Đường ĐH.94 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp trạm y tếdốc Đông Ninh | 14.7 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² |
Phố Hổ Đội (Đường ĐH.94 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Hồ Xuân Hương: Từ nhà tạm giam công an huyện cũtrung tâm giáo dục thường xuyên cũ | 8.5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phố Hổ Đội (Đường ĐH.94 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Huỳnh Thúc Kháng: Từ dốc Đông Ninhgiáp sông Quảng | 9.4 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | 1.9 triệu/m² |
Phố Hổ Đội (Đường ĐH.94 cũ): Xã Thái Thụy | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Lê Cương Xuyên: Từ đường Tạ Hiện (Ngã ba nút giao hồ Thanh Xuân khu 1 với đường ĐT.461 đi đê Pam)phố Nguyễn Hưởng Dung (Ngã ba nút giao đê Pam 8) | 13.1 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | 2.5 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.