| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 780.000/m² | 620.000/m² | 500.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 660.000/m² | 530.000/m² | 420.000/m² |
| Đất làm muối | Toàn tuyến | | 83.000/m² | — | — |
| Đất rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 59.000/m² | — | — |
Các dãy phố Chợ An Ngãi Tây | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh - Dãy phố chợ | Đất ở tại nông thôn | - Thửa 279, tờ 26, Bảo Thạnh- Thửa 801, tờ 26, Bảo Thạnh | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Mỹ Chánh | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Tân Xuân - Đường huyện 10 cũ (ĐH.10) | Đất ở tại nông thôn | Thửa 23, tờ 98Thửa 55, tờ 57 | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm | Đất ở tại nông thôn | Thửa 25 tờ 84Thửa 256 tờ 85 | | — | — | — |
Các đoạn Quốc lộ 53 mới trên địa bàn phường Trường Long Hòa | Đất ở tại đô thị | Toàn tuyến | | — | — | — |
Chợ Bà My | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | — | — | — | — |
Chợ Cầu Xây | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Chợ Định Trung - Quốc lộ 57B | Đất ở tại nông thôn | - Thửa 14 tờ 81- Thửa 70 tờ 81 | | — | — | — |
Chợ Hoà Lợi | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Chợ Phong Thạnh | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | — | — | — | — |
Chợ Thừa Đức - Đường tỉnh 886 | Đất ở tại nông thôn | - Thửa 370 tờ 32- Thửa 403 tờ 32 | | — | — | — |
Cụm công nghiệp Long Phước | Đất khu công nghiệp | Toàn tuyến | | — | — | — |
ĐH.22 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Ông BồngThửa 37(65) đất UBND xã Đồng Khởi - Ấp Định Nghĩa (phía bên phải); Thửa 36(65) đất bà Lê Thị Chiêu, ông Nguyễn Văn Phước - Ấp Định Nghĩa (phía bên trái) | | — | — | — |
ĐH.23 | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba QL.57Hết ranh ấp Thị, xã Hương Mỹ | | — | — | — |
ĐH.24 | Đất ở tại nông thôn | Thửa 2 tờ 46 ông Hồ Văn An; thửa 90 tờ 46 ông Hồ Phước Thạnh - Ấp ThớiHết trạm y tế xã Đại Điền (Thửa 300 tờ 47 - Ấp Khu phố) | | — | — | — |
Đường 1 tháng 5 | Đất ở tại đô thị | giáp đường Phan Bội Châungã 3 Hoàng Thái Hiếu | | — | — | — |
Đường 14 tháng 9 | Đất ở tại đô thị | cầu Thiềng Đứccầu Cái Sơn Bé | | — | — | — |
Đường 3 tháng 2 | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914B (Thửa 119 tờ bản đồ số 1)Cống Trà Cú | — | — | — | — |
Đường 3 tháng 2 (Quốc lộ 54 cũ) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh ấp Thành TríCầu Chú Bèn | — | — | — | — |
Đường 3/2 | Đất ở tại đô thị | Sông Long ToànĐường 2/9 | — | — | — | — |
Đường 30 /4 | Đất ở tại nông thôn | Cống Năm MinhHết Chùa Tà Thiêu; đối diện đến Đường tránh Quốc lộ 54 | — | — | — | — |
Đường An Dương Vương | Đất ở tại đô thị | Cầu Rạch Vonggiáp ranh phường Phú Khương | | — | — | — |
Đường Bà Nhựt | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57BĐường Nguyễn Thị Định | | — | — | — |
Đường Bắc Nam phục vụ khu công nghiệp Phú Thuận và Cụm công nghiệp Phong Nẫm (ĐT.DK.08) | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Phú ThuậnLộ Đê Tây | | — | — | — |
Đường Đinh Tiên Hoàng | Đất ở tại đô thị | cầu Tân Hữucầu Đường Chừa | | — | — | — |