Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Long Hồcầu Mới | — | — | — | — |
Đường tỉnh 903 | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Bình Phướcgiáp ranh xã Cái Nhum | — | — | — | — |
Đường huyện 35 | Đất ở tại nông thôn | giáp Đường tỉnh 903 (cầu số 8)giáp Quốc lộ 53 | | — | — | — |
Đường huyện 32 | Đất ở tại nông thôn | giáp Đường tỉnh 903 (Cầu số 6)giáp Đường huyện 35 | | — | — | — |
Đường huyện 36 | Đất ở tại nông thôn | giáp Đường tỉnh 903giáp Quốc lộ 53 | | — | — | — |
Khu vực chợ xã Tân Long | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | — | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Cầu ChùaCầu Đồng Bé 1 | | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Cầu Bảy TrườngĐập Ấu | | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Cống Phó MùiCầu Đình Bình Lộc | | — | — | — |
Đường xã (UBND xã đi đập Tầm Vinh) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 36giáp cống Bà Lang | | — | — | — |
Đường xã (bờ Ông Cả) | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53Ngọn Ngã Ngay | | — | — | — |
Đường từ nhà văn hóa Tân Long - ĐT 903 | Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa Tân LongĐường tỉnh 903 | | — | — | — |
Đường xã (Trường tiểu học Tân Long B - giáp đường tỉnh 903) | Đất ở tại nông thôn | ĐH.36 (Trường tiểu học Tân Long B)Đường tỉnh 903 | | — | — | — |
Đường xã (ĐT 903 - cầu Đồng Bé 2) | Đất ở tại nông thôn | ĐT 903 (số 4)cầu Đồng Bé 2 | | — | — | — |
Đường xã (đường vào Thánh Tịnh Ngọc Sơn Quang) | Đất ở tại nông thôn | giáp Đường huyện 35cầu Ngọc Sơn Quang nhỏ | | — | — | — |
Đường xã (cầu Ngọc Sơn Quang nhỏ - cầu Tân Quy) | Đất ở tại nông thôn | cầu Ngọc Sơn Quang nhỏĐường huyện 35 (cầu Tân Quy) | | — | — | — |
Đường xã (An Hội 1 - An Hội 2) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 35 (cầu Ngọc Sơn Quang)Đường tỉnh 903 (cầu số 6) | | — | — | — |
Đường xã (cầu Ngọc Sơn Quang nhỏ - Đập Ông 3A) | Đất ở tại nông thôn | cầu Ngọc Sơn Quang nhỏĐập Ông 3A | | — | — | — |
Đường từ số 4, đến cầu Ba Cò | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 903Đường huyện 32 | | — | — | — |
Đường từ đường huyện 35 đến cầu Bà Nhiên | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 35Cầu Bà Nhiên | | — | — | — |
Đường liên ấp Sáu Thế đến Cầu Đồng Bé (ĐH - Cầu Đồng Bé) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 35Cầu Đồng Bé | | — | — | — |
Đường liên ấp Bờ Liệt Sỹ đến Cống hở Ông Tổng | Đất ở tại nông thôn | Quốc Lộ 53Đường huyện 35 (cống Ông Tổng) | | — | — | — |
Đường từ Đường huyện 35 đến Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Quốc Lộ 53Đường huyện 35 | | — | — | — |
Đường xã còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |