Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | cầu Măng Thít hướng về Trà Vinhhết lò giết mổ Út Mười | | — | — | — |
Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại | | — | — | — |
Đường tỉnh 901 | Đất ở tại nông thôn | giáp QL.53bến đò Nước Xoáy | | — | — | — |
Đường tỉnh 901 | Đất ở tại nông thôn | giáp QL.53cầu Gò Ân | | — | — | — |
Đường tỉnh 901 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại | | — | — | — |
Đường tỉnh 907 | Đất ở tại nông thôn | cầu Mướp Sátcầu Trung Hiệp | | — | — | — |
Đường tỉnh 907 | Đất ở tại nông thôn | cầu Trung Hiệpcầu Quang Phong | | — | — | — |
Đường tỉnh 907 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại | | — | — | — |
Khu vực chợ xã Tân An Luông | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Khu vực chợ xã Trung Hiệp | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Đường Quang Phú - Trung Chánh (ĐH.60) | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Hiếu Phụng (cũ)giáp ranh xã Trung Chánh (cũ) | | — | — | — |
Đường Quang Phú - Trung Chánh (ĐH.60) | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Tân An Luông (cũ)UBND xã Trung Chánh (cũ) | | — | — | — |
Đường Cầu Đá - Trung Hiệp (ĐH.61) | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Trung Hiếu (cũ)giáp ĐT.907 | | — | — | — |
Đường Trung Hiệp - Hiếu Phụng (ĐH.60B) | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Hiếu Phụng (cũ)giáp ĐT.907 | | — | — | — |
Đường Cầu Sẹo - Bình Thành (ĐH.61B) | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Trung Hiếu (cũ)Đường Cầu Đá - Trung Hiệp (ĐH.61) | | — | — | — |
Đường Quang Đức - Quang Trạch | Đất ở tại nông thôn | Trọn đường | | — | — | — |
Đường liên ấp Rạch Nưng - Trung Trị | Đất ở tại nông thôn | Trọn đường | | — | — | — |
Đường xã còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |