Bảng giá đất Xã Trung Hiệp, Vĩnh Long 2026

Dữ liệu bảng giá đất Xã Trung Hiệp, Vĩnh Long được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 13 đường/khu vực và 21 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 53
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
cầu Măng Thít hướng về Trà Vinhhết lò giết mổ Út Mười
2.8 triệu/m²
Quốc lộ 53
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn còn lại
2.3 triệu/m²
Đường tỉnh 901
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp QL.53bến đò Nước Xoáy
1.7 triệu/m²
Đường tỉnh 901
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp QL.53cầu Gò Ân
1.6 triệu/m²
Đường tỉnh 901
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn còn lại
1.4 triệu/m²
Đường tỉnh 907
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
cầu Mướp Sátcầu Trung Hiệp
1.8 triệu/m²
Đường tỉnh 907
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
cầu Trung Hiệpcầu Quang Phong
1.8 triệu/m²
Đường tỉnh 907
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn còn lại
1.4 triệu/m²
Khu vực chợ xã Tân An Luông
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
Toàn khu vực
4.7 triệu/m²
Khu vực chợ xã Trung Hiệp
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
Toàn khu vực
3 triệu/m²
Đường Quang Phú - Trung Chánh (ĐH.60)
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp ranh xã Hiếu Phụng (cũ)giáp ranh xã Trung Chánh (cũ)
1 triệu/m²
Đường Quang Phú - Trung Chánh (ĐH.60)
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp ranh xã Tân An Luông (cũ)UBND xã Trung Chánh (cũ)
800.000/m²
Đường Cầu Đá - Trung Hiệp (ĐH.61)
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp ranh xã Trung Hiếu (cũ)giáp ĐT.907
1 triệu/m²
Đường Trung Hiệp - Hiếu Phụng (ĐH.60B)
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp ranh xã Hiếu Phụng (cũ)giáp ĐT.907
800.000/m²
Đường Cầu Sẹo - Bình Thành (ĐH.61B)
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp ranh xã Trung Hiếu (cũ)Đường Cầu Đá - Trung Hiệp (ĐH.61)
1 triệu/m²
Đường Quang Đức - Quang Trạch
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
Trọn đường
680.000/m²
Đường liên ấp Rạch Nưng - Trung Trị
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thôn
Trọn đường
680.000/m²
Đường xã còn lại
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến680.000/m²
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5)
Xã Trung Hiệp
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến600.000/m²
Xã Trung Hiệp
CLNĐất trồng cây lâu nămToàn tuyến670.000/m²540.000/m²430.000/m²340.000/m²
Xã Trung Hiệp
HNKĐất trồng cây hàng nămToàn tuyến570.000/m²460.000/m²360.000/m²290.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Trung Hiệp