Đường tỉnh 914B | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Vinh KimHết thửa số 2647, tờ bản đồ số 26 | | — | — | — |
Đường huyện 17 | Đất ở tại nông thôn | Hết thửa số 2647, tờ bản đồ số 26Hết thửa số 1123, tờ bản đồ số 25 | | — | — | — |
Đường tỉnh 912C | Đất ở tại nông thôn | Hết thửa số 1123, tờ bản đồ số 25Cầu Sóc Cụt | | — | — | — |
Đường tỉnh 912C | Đất ở tại nông thôn | Cầu Sóc CụtGiáp ranh xã Tập Sơn | | — | — | — |
Đường huyện 18 | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh xã Cầu NgangĐường tỉnh 914B | | — | — | — |
Đường tỉnh 914B | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912CGiáp ranh xã Long Hiệp | | — | — | — |
Dãy phố chợ phía Bắc (Nhị Trường) | Đất ở tại nông thôn | Thửa 2199, tờ bản đồ số 10 (Nhà Từ Thị Cúc)Hết thửa 870, tờ bản đồ số 10 (Nhà Phạm Minh Chánh) | | — | — | — |
Dãy phố chợ phía Đông (Nhị Trường) | Đất ở tại nông thôn | Thửa 26, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trịnh Thị Ngọc Oanh)Hết thửa 46, tờ bản đồ số 15 (Nhà Trần Văn Dũng) | | — | — | — |
Dãy phố chợ phía Nam (Nhị Trường) | Đất ở tại nông thôn | Thửa 6, tờ bản đồ số 15 (Nhà anh Thắng)Hết thửa 15, tờ bản đồ số 15 (Nhà Thạch Dư) | | — | — | — |
Đường nhựa (Khu quy hoạch) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 20Hết đường nhựa | | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912CGiáp ấp Bào Mốt ( xã Hiệp Mỹ) | | — | — | — |
Đường nhựa (Nô Lựa B) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912CChùa Bốt Bi | | — | — | — |
Đường nhựa (Nô Lựa A) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912CĐường tỉnh 914B | | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BGiáp ấp Căn Nom | | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp (ấp Chông Bát) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BHết đường nhựa (Thửa 429, tờ bản đồ số 12) | | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp Nô Lựa B | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Thạch HoànKênh Tư Nhường | | — | — | — |
Đường nhựa Là Ca A | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BTrường Tiểu học Nhị Trường; đối diện nhà bà Thạch Thị Kim Lê | | — | — | — |
Đường nhựa (Nô Lựa B) | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Thạch AnNhà ông Mười Đực | | — | — | — |
Đường đal (Nô Lựa B) | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Ngọ SenCầu ông bảy Thân | | — | — | — |
Đường đal (Nô Lựa B) | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Mười ĐựcNhà ông Sơn Chịa (kênh cấp II) | | — | — | — |
Đường nhựa (Nô Lựa A) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BĐường tỉnh 912C | | — | — | — |
Đường nhựa (Nô Lựa A) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912CGiáp Đường nhựa quy hoạch | | — | — | — |
Đường nhựa (Bông Ven) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BGiáp Đường đal Hiệp Hòa | | — | — | — |
Đường nhựa (Bông Ven) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BGiáp thửa đất ruộng (ông Kim Nuộne) | | — | — | — |
Đường nhựa (Bông Ven) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 17Đường tỉnh 914B | | — | — | — |
Đường đal (Giồng Thành) | Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Từ Thị NgaGiáp ranh ấp Tri Liêm | | — | — | — |
Đường nhựa (Ba So) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912CGiáp thửa 1606, tờ bản đồ số 10 | | — | — | — |
Đường nhựa (Là Ca B) | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BThửa số 2113 ,tờ bản đồ số 9 | | — | — | — |
Đường nhựa Ba So | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912CĐường đal (Giồng Thành) | | — | — | — |
Dãy phố Chợ (Hiệp Hòa) | Đất ở tại nông thôn | Thửa 59, tờ bản đồ số 29 (Nhà ông Năm Nhựt)Nhà Kho Lương thực | | — | — | — |