THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Mỏ Cày, Vĩnh Long 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Mỏ Cày, Vĩnh Long năm 2026, gồm 43 đường/khu vực có dữ liệu và 64 dòng giá. Giá từ 280.000 đến 13.400.000 đồng/m².

Có 43 đường/khu vực và 64 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Nguyễn Đình Chiểu
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Công LýTrọn đường dài 290m
8.1 triệu/m²———
Đường Công Lý
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư cầu Mỏ CàyHết ranh chi điện lực
8.1 triệu/m²———
Đường Lê Lai
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba QL60Trọn đường dài 313m
7.9 triệu/m²———
Đường Trương Vĩnh Ký
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba QL60Hết ranh Ngân hàng cũ
8.1 triệu/m²———
Đường Bùi Quang Chiêu
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư QL60Trọn đường dài 273m
13.4 triệu/m²———
Đường Phan Thanh Giản
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Công LýTrọn đường dài 242m
7.1 triệu/m²———
Đường Nguyễn Du
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Lê LaiNgã ba chợ cá
8.4 triệu/m²———
Đường Nguyễn Du
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba chợ cáCầu 17/1
6.7 triệu/m²———
Đường Nguyễn Du (nhánh rẽ)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba đường Nguyễn DuĐến giáp sông Mỏ Cày
6.7 triệu/m²———
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư cầu Mỏ CàyCống đình Hội Yên
5 triệu/m²———
Đường khu phố 5 (ấp Hội Yên cũ)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống đình Hội YênNgã ba đường vào VKSND khu vực 9
3.4 triệu/m²———
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã tư QL60Hết ranh ấp 4 (Thửa 94 và thửa 83 tờ 34)
5 triệu/m²———
Đường khu phố 4 (ấp 1 cũ) - Mở mới
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Chùa BàThửa 10 và thửa 12 tờ 116
2.5 triệu/m²———
Đường khu phố 7 (đường vào Nhà máy đường 50 tấn)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Mỏ CàyHết đường lộ nhựa
2.5 triệu/m²———
ĐH.22 (cũ)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba QL.57Cầu 17/1
5.7 triệu/m²———
ĐH.22 (cũ)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu 17/1Hết địa giới ấp 6 xã Mỏ Cày
3.2 triệu/m²———
ĐH.22 (cũ)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh ấp 6 và ấp An ThớiCầu Ông Bồng
2.5 triệu/m²———
ĐH 22 (mở mới)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba QL57Cầu 17 tháng Giêng (mới)
5.7 triệu/m²———
ĐH 22 (mở mới)
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu 17 tháng Giêng (mới)Giáp ĐH 22 (cũ)
3.4 triệu/m²———
QL.60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Mỏ CàyCống Chùa Bà
13.4 triệu/m²———
QL.60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Chùa BàTrường Che Guevara
9.2 triệu/m²———
QL.60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Trường Che GuevaraHết ranh ấp 4 (Thửa 18 và thửa 26 tờ 49 xã Mỏ Cày)
7.1 triệu/m²———
QL.60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Mỏ CàyLộ bờ đai ấp 7 xã Mỏ Cày
6 triệu/m²———
QL.60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Lộ bờ đai ấp 7 xã Mỏ CàyCống Rạch Đình ấp Tân Phước xã Mỏ Cày
4 triệu/m²———
QL.60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Rạch Đình ấp Tân Phước xã Mỏ CàyRanh với xã Tân Thành Bình
3.4 triệu/m²———
QL 60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Thửa 127 và thửa 69 tờ 84Thửa 25 tờ 105 và thửa 427 tờ 87
2.5 triệu/m²———
QL 60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 lộ An HòaNgã 3 QL 60 - HL 20
1.5 triệu/m²———
Xã Mỏ Cày
CLNĐất trồng cây lâu nămToàn tuyến810.000/m²650.000/m²520.000/m²410.000/m²
Xã Mỏ Cày
HNKĐất trồng cây hàng nămToàn tuyến690.000/m²550.000/m²440.000/m²350.000/m²
QL 60
Xã Mỏ Cày
ONTĐất ở tại nông thôn
Thửa 25 tờ 105 và thửa 427 tờ 87Ngã ba lộ An Hòa
1.5 triệu/m²———

Bảng giá đất Xã Mỏ Cày năm 2026

Khu vực:
Xã Mỏ Cày, Vĩnh Long.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hàng năm (HNK).
Mức giá áp dụng:
từ 280.000 đến 13.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Mỏ Cày