Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Cống Trà CuônĐường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 15, xã Vinh Kim | | — | — | — |
Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Đường tránh Quốc lộ 53; đối diện hết thửa 167, tờ bản đồ 15, xã Vinh KimCầu Vinh Kim | | — | — | — |
Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Vinh KimĐường đal (Giồng Sai) | | — | — | — |
Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Đường đal (Giồng Sai)Hết ranh Vinh Kim (giáp ranh xã Cầu Ngang) | | — | — | — |
Đường tỉnh 915B | Đất ở tại nông thôn | Cống Chà VàHết ranh xã Vinh Kim (giáp ranh xã Mỹ Long) | | — | — | — |
Đường tỉnh 914B | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53 (cống Trà Cuôn)Giáp ranh xã Nhị Trường | | — | — | — |
Hai dãy phố Chợ Vinh Kim | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu vực chợ Mai Hương | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Đường nhựa Mai Hương | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 912Quốc lộ 53 | | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53Giáp ranh ấp Hạnh Mỹ, xã Mỹ Long | | — | — | — |
Đường nhựa (đường Giồng Lớn) | Đất ở tại nông thôn | Chợ Thôn RônGiáp ranh xã Mỹ Long (Bào Giá) | | — | — | — |
Đường nhựa (đi nhà thờ Giồng Lớn) | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53Nhà thờ Giồng Lớn | | — | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Hết thửa 191, tờ bản đồ số 7 (Lâm Văn Lũy); đối diện hết thửa 83, tờ bản đồ số 7Đường đal; đối diện hết thửa 337, tờ bản đồ số 7 | | — | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Hết thửa 1234, tờ bản đồ số 10; đối diện hết thửa 2637, tờ bản đồ số 7Giáp ranh xã Cầu Ngang | | — | — | — |
Đường Tránh bão | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53Đường tỉnh 915B | | — | — | — |
Đường đal Cà Tum | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53 (Thửa 254 tờ bản đồ số 6)Giáp ranh xã Cầu Ngang (Thửa 229 tờ bản đồ số 24) | | — | — | — |
Dãy phố Chợ (Kim Hòa) | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53Đầu Chợ dưới | | — | — | — |
Đường tránh Quốc lộ 53 | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 53Giáp ranh xã Hưng Mỹ | | — | — | — |
Đường đal Năng Nơn | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BĐường nhựa (Kênh Xáng) | | — | — | — |
Đường đal Chùa Ông | Đất ở tại nông thôn | Chùa ÔngKênh Xáng | | — | — | — |
Đường đal bờ kênh Kim Hòa | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 914BGiáp ranh xã Cầu Ngang | | — | — | — |
Đương nhựa (Kênh Xáng) | Đất ở tại nông thôn | Đường đal Chùa ÔngĐường đal Năng Nơn | | — | — | — |
Cácđường nhựa, đường đal còn lại thuộc xã Vinh Kim | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 310.000/m² | 240.000/m² | 180.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 270.000/m² | 200.000/m² | 140.000/m² |