THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long năm 2026, gồm 33 đường/khu vực có dữ liệu và 42 dòng giá. Giá từ 350.000 đến 900.000 đồng/m².

Có 33 đường/khu vực và 42 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Chợ Bà My
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Toàn khu vực
————
Chợ Cây Xanh
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Toàn khu vực
————
Chợ Trà Ốt
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Toàn khu vực
————
Chợ Thạnh Phú
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Toàn khu vực
————
Quốc lộ 54
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Cửa hàng xăng dầu số 43 (Công ty cổ phần dầu khí MeKong)Giáp xã Vĩnh Xuân
————
Đường tỉnh 906
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Trà MẹtGiáp xã Vĩnh Xuân
————
Đường tỉnh 911
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Ấp 1 xã Tam Ngãi (giáp xã Vĩnh Xuân)Hết ranh đất Đài nước; đối diện ranh đất bà Đặng Thị Mức
900.000/m²———
Đường tỉnh 911
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh đất Đài nước; đối diện ranh đất bà Đặng Thị MứcCầu Thạnh Phú
900.000/m²———
Đường tỉnh 911
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
`Hết ranh Cửa hàng xăng dầu Thạnh Phú; đối diện hết ranh đất Trần Thị Bích
————
Đường tỉnh 911
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh Cửa hàng xăng dầu Thạnh Phú; đối diện hết ranh đất Trần Thị BíchHết ranh Ban chỉ huy Quân sự xã Tam Ngãi; đối diện hết ranh đất ông Lê Văn Ba
900.000/m²———
Đường tỉnh 911
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh Ban chỉ huy Quân sự xã Tam Ngãi; đối diện hết ranh đất ông Lê Văn BaGiáp xã Tân An
900.000/m²———
Đường huyện 32 (áp dụng chung cho xã Cầu Kè)
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Bà My Quốc lộ 54Hết ranh đất Chùa Chông Ksach (kể cả phía đối diện)
600.000/m²———
Đường huyện 32
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh đất Chùa Chông Ksach (kể cả phía đối diện)Hết ranh đất nhà Ba Nhản; đối diện hết ranh đất Cao Thị Kiều
600.000/m²———
Đường tỉnh 913 (áp dụng chung cho xã Cầu Kè)
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Kinh 15Đường tỉnh 911
600.000/m²———
Đường Ngọc Hồ-Giồng Nổi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường huyện 32Hết đường nhựa (ấp Giồng Nổi)
500.000/m²———
Đường Bến Đình
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba lộ Ngọc Hồ -Giồng NổiĐường tỉnh 915
500.000/m²———
Đường vào Chợ Bà My xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường huyện 32Chợ Bà My
500.000/m²———
Đường tránh Cầu Trà Mẹt
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 54Đường tỉnh 906
800.000/m²———
Đường nhựa Tam Ngãi I xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Tam Ngãi IIGiáp nhà 2 Dũng
350.000/m²———
Đường nhựa ấp Bưng Lớn xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường huyện 32Giáp nhà 6 Kiện
350.000/m²———
Đường nhựa liên ấp Trà Ốt-Kinh Xuôi xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường tỉnh 913Giáp kênh Kinh Xuôi
350.000/m²———
Đường nhựa ấp Kinh Xuôi xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba miễuCầu Phan Văn Em
350.000/m²———
Đường nhựa vào nhà mẹ VNAH (Nguyễn Thị Xua) xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 54Giáp nhà Nguyễn Văn Hiền
350.000/m²———
Đường nhựa liên ấp Trà Mẹt-Rạch Nghệ xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ranh Đỗ Thành NhânGiáp ranh Nguyễn Thị Ngọc Thanh
350.000/m²———
Đường nhựa ấp Rạch Nghệ xã Tam Ngãi giai đoạn I, II
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ranh Nguyễn Văn KhởiNgã tư Ô Chích
350.000/m²———
Đường nhựa xã Tam Ngãi giai đoạn I
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 54Ngã ba miễu
350.000/m²———
Đường nhựa Trà Mẹt xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 54Giáp Nguyễn Văn Đực Nhỏ
350.000/m²———
Đường nam Tổng Tồn
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường tỉnh 911CGiáp xã Cầu Kè
350.000/m²———
Đường nhựa đê bao lò gạch ấp Rạch Nghệ
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường nhựa ấp Rạch NghệCầu Già Vách
350.000/m²———
Đường liên ấp 1 - Trà Mẹt - Kinh Xuôi xã Tam Ngãi
Xã Tam Ngãi
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường tỉnh 911Quốc lộ 54 (Nghĩa trang xã Tam Ngãi)
350.000/m²———

Bảng giá đất Xã Tam Ngãi năm 2026

Khu vực:
Xã Tam Ngãi, Vĩnh Long.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 350.000 đến 900.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tam Ngãi