Đường tỉnh 908 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn còn lại từ Cầu Kinh TưCầu kinh Hai Quí | — | — | — | — |
Đường tỉnh 908 | Đất ở tại nông thôn | Cầu kinh Hai QuíCầu cống số 2 | — | — | — | — |
Đường tỉnh 908 | Đất ở tại nông thôn | Cầu cống số 2Giáp ranh xã Tân Lược | — | — | — | — |
Đường tỉnh 910 | Đất ở tại nông thôn | Kinh T1 giáp phường Bình MinhĐường tỉnh 908 | — | — | — | — |
Đường huyện 81 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Khoán TiếtĐường tỉnh 908 | — | — | — | — |
Đường Thành Đông -Đường tỉnh 908 | Đất ở tại nông thôn | Cầu kinh Câu DụngCầu kinh Đào | | — | — | — |
Đường Thành Đông -Đường tỉnh 908 | Đất ở tại nông thôn | Cầu kinh ĐàoĐường tỉnh 908 | — | — | — | — |
Đường nhựa Thành Đông - Tân Thành | Đất ở tại nông thôn | Cầu Thành Lễ, Thành HậuRanh xã Tân Lược | | — | — | — |
Đường nhựa kênh Câu Dụng | Đất ở tại nông thôn | Cầu Câu DụngCầu Thành Lễ, Thành Hậu | | — | — | — |
Đường nhựa Thành Quí - Thành Giang | Đất ở tại nông thôn | Cầu kênh Ban SoạnĐường Mỹ Thuận - Thành Trung | | — | — | — |
Đường Tầm Vu - Rạch Sậy | Đất ở tại nông thôn | Giáp đường Tỉnh 908Chợ xã Nguyễn Văn Thảnh | | — | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Giáp đường Huyện 81Chợ xã Nguyễn Văn Thảnh | | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Cầu Tầm VuChợ xã Mỹ Thuận | | — | — | — |
Đường Kinh 26 tháng 3 | Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 908Khu dân cư xã Mỹ Thuận | | — | — | — |
Đường từ chợ Tầm Vu đến Đường tỉnh 908 | Đất ở tại nông thôn | Cầu chợ Tầm VuĐường tỉnh 908 | | — | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Giáp đường huyện 81Chợ xã Mỹ Thuận | — | — | — | — |
Đường nhựa | Đất ở tại nông thôn | Cầu Chợ xã Mỹ ThuậnChợ xã Mỹ Thuận | — | — | — | — |
Đường Mỹ Thuận - Săn Máu | Đất ở tại nông thôn | Chợ xã Mỹ ThuậnĐường Tỉnh 910 | | — | — | — |
Đường Mỹ Thuận - Thành Trung | Đất ở tại nông thôn | Cầu chợ xã Mỹ Thuậngiáp đường Thành Đông - Đường tỉnh 908 | | — | — | — |
Khu tái định cư Cao tốc Mỹ Thuận - Cần Thơ | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | — | — | — | — |
Khu vực Chợ Kinh Tư (DCVL) | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Khu vực chợ Nguyễn Văn Thảnh | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | — | — | — | — |
Khu vực chợ Thành Trung | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | — | — | — | — |
Khu vực chợ xã Mỹ Thuận | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | — | — | — | — |
Đường xã còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |