Bảng giá đất Xã Thạnh Phong, Vĩnh Long 2026
Dữ liệu bảng giá đất Xã Thạnh Phong, Vĩnh Long được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.
Có 5 đường/khu vực và 18 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 57 Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Đặng Tấn ĐạtNhà ông Nguyễn Văn Thủy | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 57 Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57 giao đường huyện 30Nửa mặt đập Khém Thuyền | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 57 Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Đỗ Văn Mần (Cổng trường cấp 3)Nhà ông Đặng Tấn Đạt | 2 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 57 Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Đỗ Văn ChăngNhà ông Hồ Văn Bình | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 57 Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Trần Văn TỏiMặt đập Khém Thuyền | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 57 Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà trực điều hành điện lực Thạnh PhúĐến Đồn Biên phòng Cổ Chiên | 1 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 57 Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà điều hành điện lựcGiáp ranh xã Thạnh Hải | 1 triệu/m² | — | — | — |
ĐH 30 (HL.07) Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Văn ThủyCuối trường Mẫu Giáo | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
ĐH 30 (HL.07) Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Cuối trường Mẫu GiáoSông Cổ Chiên | 1 triệu/m² | — | — | — |
ĐH 30 (HL.07) Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiệm vàng Ngọc ThànhLộ Bờ Lớn | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐH 30 (HL.07) Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Lộ Bờ LớnLộ Tạo Giác | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐH 30 (HL.07) Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Lộ Tạo GiácGiáp ranh xã Thạnh Hải (sông Băng Cung) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Lộ liên xã Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Bồn BồnNgã 3 Bần Mít | 1 triệu/m² | — | — | — |
Lộ liên xã Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã 3 Cù NèoĐến nhà ông Bừi Văn He | 600.000/m² | — | — | — |
Các đường nhựa, đường bê tông còn lại Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 620.000/m² | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) Xã Thạnh Phong | ONTĐất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 580.000/m² | — | — | — |
Xã Thạnh Phong | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 670.000/m² | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
Xã Thạnh Phong | HNKĐất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | 570.000/m² | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |