THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tân Xuân, Vĩnh Long 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Xuân, Vĩnh Long năm 2026, gồm 48 đường/khu vực có dữ liệu và 51 dòng giá. Giá từ 83.000 đến 4.220.000 đồng/m².

Có 48 đường/khu vực và 51 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các dãy phố Chợ Tân Xuân - Đường huyện 10 cũ (ĐH.10)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
Thửa 23, tờ 98Thửa 55, tờ 57
4.2 triệu/m²———
Chợ Tân Xuân - 2 dãy phố chợ
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.2 triệu/m²———
Các dãy phố Chợ Phú Lễ - ĐT 881 (ĐH.14 cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến3.1 triệu/m²———
Các dãy phố Chợ Phú Lễ - Dãy A
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến3.1 triệu/m²———
Xã Tân Xuân
LMUĐất làm muốiToàn tuyến98.000/m²83.000/m²——
Các dãy phố Chợ Phú Lễ - Dãy B
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến3.1 triệu/m²———
Các dãy phố Chợ Phú Lễ - Khuôn viên chợ
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.881 (HL 14 cũ)Kênh
3.1 triệu/m²———
Các dãy phố Chợ Phú Ngãi - Lộ xã
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến2.3 triệu/m²———
Các dãy phố Chợ Phú Ngãi - Dãy phố chợ
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến2.3 triệu/m²———
Các dãy phố Chợ Phú Ngãi - Cặp chợ
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến2.3 triệu/m²———
Các dãy phố Chợ Phước Tuy
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.881 (HL 14 cũ)
1.1 triệu/m²———
Đường tỉnh 883
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
Xã Mỹ Chánh HòaĐường tỉnh 881 (Tượng đài chiến tháng 516)
920.000/m²———
Đường tỉnh 881 (ĐT.881) (đường huyện 14 cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
Sông Ba Laixã Ba Tri
920.000/m²———
Đường Huyện lộ 10 cũ (ĐH.10)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp đường huyện 16 (ĐH.16)Cống Mười Cửa
810.000/m²———
Đường huyện 16 (ĐH.16)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp Đường tỉnh 881 (tượng đài chiến tháng 516)Ranh xã Bảo Thạnh
810.000/m²———
BĐKH (Đường biến đổi khí hậu) (Đường huyện 10 cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Mười CửaRanh xã Mỹ Chánh Hòa
810.000/m²———
Đường Vành Đai 05
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT 883ĐT 881
630.000/m²———
Đường ĐX.01 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.881Ranh xã Mỹ Chánh Hòa
690.000/m²———
Đường ĐX.02 (Đường vào xã Tân Mỹ cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.883 (Ngã 3 Mỹ Quí)Ranh xã Mỹ Chánh Hòa
690.000/m²———
Đường ĐX.03 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.883ĐX.04
690.000/m²———
Đường ĐX.04 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.883 (Cây Da đôi)Ranh xã Mỹ Chánh Hòa
690.000/m²———
Đường ĐX.05 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐH.16 (Trụ sở Công an)Đê Biển
690.000/m²———
Đường ĐA.01 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.883 (Nhà Thờ)ĐX.01 ( Tân An)
630.000/m²———
Đường ĐA.02 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐX.01 (ấp Tân An)ĐX.02 (ấp Mỹ Quí)
630.000/m²———
Đường ĐA.03 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT 883 (Tân Thanh 1)ĐT 881 (Tân Thanh 3)
630.000/m²———
Đường ĐA.04 (xã Tân Xuân cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐX.04 (Cầu An Tâm)Nội đồng
630.000/m²———
Đường ĐX.01 (xã Phước Ngãi cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐH.DK.04ĐX.02 (nhà Trường ấp Phú Thuận)
690.000/m²———
Đường ĐX.02 (xã Phước Ngãi cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐT.881ĐH.DK.04 (Cầu Phước Tuy và nhánh rẽ Đình Phú ngãi)
690.000/m²———
Đường ĐX.03 (xã Phước Ngãi cũ)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐH.DK.01ĐA.03 (Nhà Trưởng ấp Phước )
690.000/m²———
Đường ĐX.05 (Đường Hồ nước ngọt)
Xã Tân Xuân
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐH.DK.04ĐH 16
690.000/m²———

Bảng giá đất Xã Tân Xuân năm 2026

Khu vực:
Xã Tân Xuân, Vĩnh Long.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất làm muối (LMU).
Mức giá áp dụng:
từ 83.000 đến 4.220.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Xuân