Quốc lộ 57 | Đất ở tại nông thôn | Ranh xã Chợ LáchCầu Cái Mơn lớn | | — | — | — |
Quốc lộ 57 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Cái Mơn lớnĐường vào Trường THCS Vĩnh Thành | | — | — | — |
Quốc lộ 57 | Đất ở tại nông thôn | Đường vàoTrường THCS Vĩnh ThànhCầu Hoà Khánh (giáp ranh xã Hưng Khánh Trung) | | — | — | — |
Đường huyện 34 | Đất ở tại nông thôn | Giáp đường huyện 37Xã Phước Mỹ Trung | | — | — | — |
Đường huyện 35 (Út Na) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 34Sông Hàm Luông | | — | — | — |
Đường huyện 35- Lộ Đông Kinh (Cầu Cái Mơn Nhỏ - Cầu Đông Kinh) | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57Xã Hưng Khánh Trung | | — | — | — |
Đường huyện 36 (Quán Như Bình) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 41Sông Cổ Chiên | | — | — | — |
Đường huyện 36 (UB xã Tân Thiềng cũ - Cầu Cây Xanh) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 41Xã Chợ Lách | | — | — | — |
Đường huyện 37 | Đất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 57Đường huyện 34 | | — | — | — |
Đường huyện 41 (Chạy ngang Cầu Cái Sơn) | Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 36Xã Hưng Khánh Trung | | — | — | — |
Đường huyện 41 | Đất ở tại nông thôn | Cầu cái TreXã Chợ Lách | | — | — | — |
Đường huyện 41 | Đất ở tại nông thôn | Cầu cái TreĐường huyện 36 | | — | — | — |
Hai dãy phố chính Chợ Vĩnh Thành | Đất ở tại nông thôn | Cầu kinh Vĩnh Hưng 2Hết Chợ cá và dãy đối diện | | — | — | — |
Dãy Ngân hàng NN&PTNT | Đất ở tại nông thôn | ChợBưu điện xã Vĩnh Thành | | — | — | — |
Dãy Hàng gà | Đất ở tại nông thôn | ChợSông Vàm Xã | | — | — | — |
Dãy cặp bờ sông Vàm Xã | Đất ở tại nông thôn | Ngã baBưu điện xã Vĩnh Thành | | — | — | — |
Lộ Lò Rèn | Đất ở tại nông thôn | Trụ sở UBND xã Vĩnh ThànhCầu Lò Rèn | | — | — | — |
Đường vào chợ Vĩnh Thành | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57 (cầu Cây Da mới)Cầu Kinh Vĩnh Hưng 2 | | — | — | — |
Khu tái định cư | Đất ở tại nông thôn | Trọn khu | | — | — | — |
Các đường nhựa, đường bê tông còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |