Quốc lộ 57B | Đất ở tại nông thôn | Cầu 30/4Chợ đê đông | | — | — | — |
| Đất làm muối | Toàn tuyến | | 83.000/m² | — | — |
Quốc lộ 57B | Đất ở tại nông thôn | Chợ Đê đôngNgã tư tán dù | | — | — | — |
Quốc lộ 57B | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư tán dùGiáp Thới Thuận | | — | — | — |
Đường tỉnh 886 | Đất ở tại nông thôn | giáp Quốc lộ 57BCầu Thừa Mỹ | | — | — | — |
| Đất rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 59.000/m² | — | — |
Đường huyện 15 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh thị trấnqua UBND xã Đại Hòa Lộc cũ | | — | — | — |
Đường huyện 15 | Đất ở tại nông thôn | qua UBND xã Đại Hòa Lộc cũgiáp ranh Thạnh Trị | | — | — | — |
Đường huyện 40 | Đất ở tại nông thôn | giáp QL57Bgiáp DX01 | | — | — | — |
Đường huyện 40 | Đất ở tại nông thôn | giáp DX01Cầu Ván | | — | — | — |
Đường ĐH 56 | Đất ở tại nông thôn | Ngã tư tán dùBến đò thủ | | — | — | — |
Đường xã Đại Hoà Lộc (ĐH57) | Đất ở tại nông thôn | giáp ranh xã Bình Thớingã tư Bình Lộc | | — | — | — |
Đường trung tâm xã Thạnh Phước (ĐX01) | Đất ở tại nông thôn | giáp Quốc lộ 57Bgiáp DH 40 | | — | — | — |
Chợ Đại Hòa Lộc | Đất ở tại nông thôn | Thửa 171 tờ 68Thửa 253 tờ 68 | | — | — | — |
Chợ Thạnh Phước | Đất ở tại nông thôn | Thửa 135 tờ 44Thửa 208 tờ 44 | | — | — | — |
Chợ Đê Đông xã Thạnh Phước | Đất ở tại nông thôn | Thửa 133 tờ 12Thửa 48 tờ 12 | | — | — | — |
Các đường nhựa, đường bê tông còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |