Quốc lộ 57B | Đất ở tại nông thôn | nhà máy nướcchi cục BVTV | | — | — | — |
Đường cảng từ Giao Long đến khu công nghiệp Phú Thuận (ĐT.DK.07) | Đất ở tại nông thôn | Giao Longkhu công nghiệp Phú Thuận | | — | — | — |
Đường Bắc Nam phục vụ khu công nghiệp Phú Thuận và Cụm công nghiệp Phong Nẫm (ĐT.DK.08) | Đất ở tại nông thôn | QL57B (xã Phú Thuận)Lộ Đê Tây (xã Châu Hưng) | | — | — | — |
Đường ĐH 07 | Đất ở tại nông thôn | giáp xã Lộc ThuậnDT.DK 07 | | — | — | — |
Đường vào UBND xã Phú Thuận | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57ĐH 07 | | — | — | — |
Đường vào UBND xã Long Định cũ | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57UBND xã Long Định cũ | | — | — | — |
Đường trung tâm xã Tam Hiệp | Đất ở tại nông thôn | Thửa 26 tờ 61Thửa 6 tờ 43 | | — | — | — |
Đê bao cồn Tam Hiệp | Đất ở tại nông thôn | Trọn đê | | — | — | — |
Chợ Long Định | Đất ở tại nông thôn | Thửa 40 tờ 24Thửa 302 tờ 24 | | — | — | — |
Chợ Tam Hiệp | Đất ở tại nông thôn | Thửa 88 tờ 50Thửa 144 tờ 50 | | — | — | — |
Chợ Phú Thuận - ĐH.07 | Đất ở tại nông thôn | Thửa 71 tờ 2Thửa 73 tờ 2 | | — | — | — |
Chợ Phú Thuận - Đường vào UBND xã | Đất ở tại nông thôn | Thửa 76 tờ 2Thửa 85 tờ 2 | | — | — | — |
Chợ Phú Thuận - Hai bên dãy phố chợ | Đất ở tại nông thôn | Thửa 116 tờ 2Thửa 120 tờ 2 | | — | — | — |
Khu Tái định cư Phú Thuận - Đối với nền tái định cư thuộc nhóm đường N3, N4, N6, N10, N11, N12, Đ2, Đ5 | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Khu Tái định cư Phú Thuận - Đối với nền tái định cư thuộc nhóm đường N2, N9, N13 | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Khu Tái định cư Phú Thuận - Đối với nền tái định cư thuộc nhóm đường N1, Đ1, Đ9 | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Khu Tái định cư Phú Thuận - Đối với nền tái định cư thuộc nhóm đường N14 | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Khu Tái định cư Phú Thuận - Đối với nền tái định cư thuộc nhóm có vị trí thuận lợi (gần trường học, công viên, y tế và các nền góc. | Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Các đường nhựa, đường bê tông còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |