Bảng giá đất Xã Bảo Thạnh, Vĩnh Long 2026

Dữ liệu bảng giá đất Xã Bảo Thạnh, Vĩnh Long được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 44 đường/khu vực và 47 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh - Dãy phố chợ
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
- Thửa 279, tờ 26, Bảo Thạnh- Thửa 801, tờ 26, Bảo Thạnh
3.1 triệu/m²
Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh - ĐX.02
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
- Thửa 324, tờ 26, Bảo Thạnh- Thửa 243, tờ 26, Bảo Thạnh
3.1 triệu/m²
Các dãy phố Chợ Bảo Thạnh - ĐH.16
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
- Thửa 321, tờ 26, Bảo Thạnh- Thửa 785, tờ 26, Bảo Thạnh
3.1 triệu/m²
Xã Bảo Thạnh
LMUĐất làm muốiToàn tuyến98.000/m²83.000/m²
Các dãy phố Chợ Bảo Thuận
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Dãy phố chợ
3.1 triệu/m²
Đường huyện 16 (ĐH.16)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
giáp xã Tân XuânGiáp ranh xã Tân Thủy
810.000/m²
Đường Đê Biển
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp xã Tân XuânGiáp ranh xã Tân Thủy
690.000/m²
Đường liên xã Phước Ngãi - Bảo Thạnh
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp xã Tân XuânGiáp ĐH.16
690.000/m²
Đường ĐA.01 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16Giáp ĐX.02
630.000/m²
Đường ĐA.02 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16Giáp ĐX.04
630.000/m²
Đường ĐA.03 (đoạn 1, Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐX.05Rạch Nò
630.000/m²
Đường ĐA.03 (đoạn 2, Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐX.05ĐX.04
630.000/m²
Đường ĐA.06 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
ĐX.05 (Rạch Nò)Đê biển
630.000/m²
Đường ĐC.01 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐX.01Giáp ĐC.05, ĐX.01
630.000/m²
Đường ĐC.02 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐA.02Giáp ĐX.02
630.000/m²
Đường ĐC.03 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16Giáp ĐX.03
630.000/m²
Đường ĐC.04 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐX.01Giáp ĐC.05, ĐX.01
630.000/m²
Đường ĐC.05 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐX.01Giáp Đê biển
630.000/m²
Đường ĐX.01 (đoạn 1, Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16Giáp ĐX.02 (ngã 3 ấp Thạnh Lợi)
690.000/m²
Đường ĐX.01 (đoạn 2, Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐX.02 (ngã 3 ấp Thạnh Lợi)Giáp Đê biển
690.000/m²
Đường ĐX.02 (đoạn 1, Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp chợ Bảo ThạnhGiáp ĐX.01 (ngã 3 ấp Thạnh Lợi)
690.000/m²
Đường ĐX.02 (đoạn 2, Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp từ ĐX.02Kho muối miền Nam
690.000/m²
Đường ĐX.03 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16Giáp đường Bê tông ra đồng ấp Thạnh Nghĩa, đường ra đồng ấp Thạnh Bình
690.000/m²
Đường ĐX.04 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16Giáp bến đò Thủ
690.000/m²
Đường ĐX.05 (Bảo Thạnh cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16 (ngã 3 Đồn)Giáp Đê Biển
690.000/m²
Đường bờ kè cồn Ngoài (Bảo Thuận cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐX.02Hướng về sông Ba Lai
690.000/m²
Đường ĐA.01 (Bảo Thuận cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.16Giáp xã Bảo Thạnh cũ
630.000/m²
Đường ĐA.02 (Bảo Thuận cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐX.03Giáp ĐH.16
630.000/m²
Đường ĐA.03 (Bảo Thuận cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐX.01Giáp ĐH.16 ấp Thạnh Lễ
630.000/m²
Đường ĐA.04 (Bảo Thuận cũ)
Xã Bảo Thạnh
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba ấp Thạnh Thới, giáp ĐH.16Giáp ĐH.16 (ngã ba Sân vận động cũ)
630.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Bảo Thạnh