Quốc lộ 57C | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh Phường An HộiGiáp ranh xã Tân Hào | | — | — | — |
Đường bến phà Hưng Phong – Phước Long (Đoạn thuộc đường huyện) | Đất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 57C (đường 887)Giáp đường huyện cặp sông Hàm Luông | | — | — | — |
Đường bến phà Hưng Phong – Phước Long (Đoạn thuộc D2-1 và N3 (đường đô thị xã Phước Long)) | Đất ở tại nông thôn | Giáp đường huyện cặp sông Hàm LuôngBến phà Hưng Phong - Phước Long | | — | — | — |
Đường huyện cặp sông Hàm Luông (Đường xã) | Đất ở tại nông thôn | Cầu Kênh ranhĐường vào bến phà Hưng Phong | | — | — | — |
Đường huyện cặp sông Hàm Luông (Đường xã) | Đất ở tại nông thôn | Đường vào bến phà Hưng PhongGiáp ranh xã Tân Hào | | — | — | — |
Đường Hưng Phong (Đường xã ĐX.02) | Đất ở tại nông thôn | Bến phà Hưng Phong (phía bên xã Hưng Phong)Bến phà cuối đường | | — | — | — |
Đường Hưng Phong (Đường xã ĐX.01) | Đất ở tại nông thôn | Trùng đường đê ngăn mặnTrùng đường đê ngăn mặn | | — | — | — |
Đoạn (đường xã ĐX.01) | Đất ở tại nông thôn | Giáp Đường đê ngăn mặnCuối cồn Hưng Phong | | — | — | — |
Đường vào UBND xã Phước Long (đường D2-2) (đường xã) | Đất ở tại nông thôn | Giáp đường huyện cặp sông Hàm LuôngBến phà cũ Phước Long - Hưng Phong | | — | — | — |
Đường Giồng Mén (đường xã ĐX.02) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Tân HàoGiáp sông Cù U | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Bến Tranh | Đất ở tại nông thôn | Thửa 66 tờ 13Thửa 57 tờ 13 | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Linh Phụng | Đất ở tại nông thôn | Thửa 415 tờ 15Thửa 421 tờ 15 | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Hưng Phong | Đất ở tại nông thôn | Thửa 80 tờ 10Thửa 93 tờ 10 | | — | — | — |
Đường Đê bao ven sông Hàm Luông (Đoạn xã Phước Long) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường ĐX.01 (Long Điền) | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57CGiáp ranh xã Lương Phú | | — | — | — |
Đường ĐX.02 (Mỹ Quới) | Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57CGiáp Đường huyện cặp sông Hàm Luông | | — | — | — |
Đường lộ chính ấp Linh Qui | Đất ở tại nông thôn | Cầu UTrường học Ấp 6 | | — | — | — |
Đường ĐA.06 (ấp Linh Qui) | Đất ở tại nông thôn | Đường liên ấp 5-6 (Trường học Ấp 6)Đường liên ấp 5-6 | | — | — | — |
Đường ĐA.08 (ấp Linh Qui) | Đất ở tại nông thôn | Đường lộ chính ấp Linh QuiCầu Dây | | — | — | — |
Các đường nhựa, đường bê tông còn lại | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 540.000/m² | 430.000/m² | 340.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 460.000/m² | 360.000/m² | 290.000/m² |