Các dãy phố Chợ Tiệm Tôm | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 25 tờ 84Thửa 256 tờ 85 | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Tân Bình - Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 29, tờ 29Thửa 63, tờ 29 | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Tân Bình - Hẻm trong chợ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Tân Bình - Dãy phố chợ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ Bảy Ngao | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 406 tờ 72Thửa 415 tờ 72 | | — | — | — |
| LMU Đất làm muối | Toàn tuyến | | 83.000/m² | — | — |
Các dãy phố Chợ Tân An | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| RSX Đất rừng sản xuất | Toàn tuyến | | 59.000/m² | — | — |
Các dãy phố Chợ An Hòa Tây - ĐH.DK.01 (ĐHBT.10 ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các dãy phố Chợ An Hòa Tây - 2 dãy phố chợ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Ba TriUBND xã Tân Thủy | | — | — | — |
Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | UBND xã Tân ThủyCống Cầu Vĩ | | — | — | — |
Quốc lộ 57C | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống Cầu VĩCảng cá Ba Tri | | — | — | — |
Đường tỉnh 885 cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | — | — | — | — |
Đường huyện 16 (ĐH.16) | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ)Giáp ranh xã Bảo Thạnh | | — | — | — |
Đường huyện 16 (ĐH.16) | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ)Giáp Miễu Bà (Cầu An Phú) | | — | — | — |
Đường ĐHBT.10 (ĐH.DK01) | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ)Đường huyện 16 (ĐH.16) | | — | — | — |
Đường huyện 9 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 16 (ĐH.16)Giáp ranh xã Ba Tri | | — | — | — |
Đường xã ĐX.03 | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ)Giáp ranh xã Bảo Thạnh | | — | — | — |
Đường Bãi Ngao (ĐX.01) | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ)Cảng cá Ba Tri mới | | — | — | — |
Đường từ Đường huyện 16 (ĐH.16) đến Đường huyện 13 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 16 (ĐH.16)Đường huyện 13 | | — | — | — |
Đường ĐA.06 | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 57C (ĐT.885 cũ)Đường huyện 16 (ĐH.16) | | — | — | — |
Đường từ Đường huyện 16 (ĐH.16) đến Kênh Cầu Ngang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường huyện 16 (ĐH.16)Kênh Cầu Ngang (ranh xã Bảo Thạnh) | | — | — | — |
Khu tái định cư xã An Thủy | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn khu vực | | — | — | — |
Các đường nhựa, đường bê tông còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
| CLN Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 650.000/m² | 520.000/m² | 410.000/m² |
| HNK Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 550.000/m² | 440.000/m² | 350.000/m² |