Bảng giá đất Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long 2026

Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Thành Bình, Vĩnh Long được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 17 đường/khu vực và 28 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 57
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ranh xã Mỏ CàyNgã 3 đường vào xã Thành An cũ (xã Tân Thành Bình)
1.7 triệu/m²
Quốc lộ 57
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 đường vào xã Thành An cũ (xã Tân Thành Bình)Ranh xã Hưng Khánh Trung
1.7 triệu/m²
Quốc lộ 60
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông)Đường vào tuyến tránh
2.8 triệu/m²
Quốc lộ 60
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn còn lại
1.7 triệu/m²
Quốc lộ 60 (mới) (Tuyến tránh Thị Trấn Mỏ Cày cũ)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đầu tuyến tránhRanh xã Mỏ Cày (Giáp xã Tân Hội cũ)
1.7 triệu/m²
Quốc lộ 60 (mới) (Tuyến tránh Thị Trấn Mỏ Cày cũ)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đầu tuyến tránhRanh xã Mỏ Cày
1.7 triệu/m²
Quốc lộ 60 (mới) (Tuyến tránh Thị Trấn Mỏ Cày cũ)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Chợ XếpĐường vào Đình Tân Thiện
1.7 triệu/m²
Quốc lộ 60 (Từ cầu Cái Cấm)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ cầu Cái CấmNgã 3 vòng xoay (đường vào cầu Hàm Luông)
4.2 triệu/m²
Đường tỉnh 882
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 Chợ XếpCống Chợ Xếp (tiếp giáp Quốc lộ 60)
1.4 triệu/m²
Đường tỉnh 882
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã 3 Cây Trâm (giáp xã Phước Mỹ Trung)Cầu Ba vát
3.7 triệu/m²
Đường tỉnh 882
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Cống Chợ Xếp (tiếp giáp Quốc lộ 60)Ranh xã Phước Mỹ Trung
2.5 triệu/m²
Các dãy phố Chợ Giồng Keo
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến2.7 triệu/m²
Các dãy phố Chợ Xếp
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
02 bên đường Quốc lộ 60
2.7 triệu/m²
Các dãy phố Chợ Thành An
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Toàn tuyến
1 triệu/m²
ĐX.03 (ĐHMC 05)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 60 (mới) (Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày cũ)ĐX 03 (Chợ Thành An)
700.000/m²
ĐX.02 (ĐHMC 06)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 60 (mới) (Tuyến tránh thị trấn Mỏ Cày cũ)Chợ Giồng Keo
700.000/m²
Đường huyện 19 (ĐH MC 38)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Quốc lộ 57ranh xã Nhuận Phú Tân (cầu kinh số 2)
1 triệu/m²
Các dãy phố Chợ Thành An
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến1 triệu/m²
Các dãy phố Chợ Xếp
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
02 bên đường Quốc lộ 60 cũ
2.7 triệu/m²
Đường 8/3 nối dàì
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn giáp Đường huyện 19 thửa 76,87 tờ 95Đến thửa 315, 292 tờ 99 ranh xã Nhuận Phú Tân
700.000/m²
Đường ĐX .01 xã Tân Bình cũ
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn giáp QL.57 từ thửa 203,244 tờ 88Đến Thửa 221,222 tờ 88 ranh xã Nhuận Phú Tân
700.000/m²
Đường ĐX .01
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn giáp QL.57 từ thửa 254,94 tờ 20Đến ngã 3 Cổng chào xã Tân Thành Bình thửa 5, 60 tờ 26 (giáp Đường tỉnh 882)
900.000/m²
Các đường nhựa, đường dal còn lại >3m
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến700.000/m²
Các đường nhựa, đường dal còn lại từ 1,5m - 3m
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến650.000/m²
Đất ở tại nông thôn còn lại (vị trí 5)
Xã Tân Thành Bình
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến580.000/m²
Xã Tân Thành Bình
CLNĐất trồng cây lâu nămToàn tuyến670.000/m²540.000/m²430.000/m²340.000/m²
Xã Tân Thành Bình
HNKĐất trồng cây hàng nămToàn tuyến570.000/m²460.000/m²360.000/m²290.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Thành Bình