Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Phú TúcHết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ | | — | — | — |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Đất ở tại nông thôn | Hết ranh Chùa số 1 Tiên ThuỷCầu Tre Bông | | — | — | — |
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ) | Đất ở tại nông thôn | Cầu Tre BôngGiáp ranh xã Tân Phú | | — | — | — |
Đường huyện ĐH.01 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Phú TúcCầu Chợ Thành Triệu cũ | | — | — | — |
Đường huyện ĐH.01 | Đất ở tại nông thôn | Cầu Chợ Thành Triệu cũGiáp Quốc lộ 57C | | — | — | — |
Đường ĐH.DK.18 (lộ Tiên Thuỷ) | Đất ở tại nông thôn | Trọn đường | | — | — | — |
Đường ĐH.DK.18 (lộ Tiên Thuỷ) | Đất ở tại nông thôn | Giáp Cầu Khánh HộiBến đò Bảy Triệu | | — | — | — |
Các dãy phố chợ Tiên Thủy | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các dãy phố chợ Thành Triệu | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các dãy phố chợ Quới Thành | Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT.DK.09 (Lộ Thơ) | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Thành TriệuGiáp sông Ba Lai | | — | — | — |
Đường tỉnh ĐT.DK.09 | Đất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 57CGiáp đường ĐT.DK. 03 | | — | — | — |
ĐT.DK.03 | Đất ở tại nông thôn | Lộ Ông BồiĐường ra cầu Thành Triệu (ĐT.DK.09 ) | | — | — | — |
ĐT.DK.03 | Đất ở tại nông thôn | Đường ra cầu Thành Triệu (ĐT.DK.09 )Ranh xã Tiên Long cũ nay là xã Tân Phú | | — | — | — |
ĐHDK.19 (ĐX.02) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ĐH.DK18QL.57B (ngã 4 Tân Bắc) | | — | — | — |
ĐH.DK 15 | Đất ở tại nông thôn | - Thửa 12 tờ 2 xã Qưới Thành cũ nay là tờ 55 xã Tiên Thủy- Thửa 31 tờ 2 xã Qưới Thành cũ nay là tờ 55 xã Tiên Thủy | | — | — | — |
Đường ĐA.01 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | - Thửa đất số 86 (7)- Thửa đất số 185 (17) | | — | — | — |
Đường ĐA.02 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | - Thửa đất số 45 (6)- Thửa đất số 170 (16) | | — | — | — |
Đường ĐA.03 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | -Thửa đất số 143 (5)- Thửa đất số 267 (15) | | — | — | — |
Đường ĐA.04 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | -Thửa đất số 264 (4)-Thửa đất số 822 (11) | | — | — | — |
Đường ĐA.05 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | -Thửa đất số 43 (25)-Thửa đất số 502 (25) | | — | — | — |
Đường ĐA.06 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | -Thửa đất số 568 (24)-Thửa đất số 113 (25) | | — | — | — |
| Đất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | | 650.000/m² | 520.000/m² | 410.000/m² |
| Đất trồng cây hàng năm | Toàn tuyến | | 550.000/m² | 440.000/m² | 350.000/m² |
Đường ĐA.07 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | -Thửa đất số24 (20)-Thửa đất số 135 (19), 194 (19) | | — | — | — |
Đường ĐA.08 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | -Thửa đất số 30 (5)-Thửa đất số 279 (15) | | — | — | — |
Đường ĐA.09 (xã Tiên Thủy cũ) | Đất ở tại nông thôn | -Thửa đất số 101 (30)-Thửa đất số 188 (30) | | — | — | — |
Đường ĐA.01 (xã Thành Triệu cũ) | Đất ở tại nông thôn | Trọn đường | | — | — | — |
Đường ĐA.02 (xã Thành Triệu cũ) | Đất ở tại nông thôn | Trọn đường | | — | — | — |
Đường ĐA.07 (xã Thành Triệu cũ) | Đất ở tại nông thôn | Trọn đường | | — | — | — |