Bảng giá đất Xã Tiên Thủy, Vĩnh Long 2026

Dữ liệu bảng giá đất Xã Tiên Thủy, Vĩnh Long được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2026.

Có 42 đường/khu vực và 49 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ranh xã Phú TúcHết ranh Chùa số 1 Tiên Thuỷ
1.5 triệu/m²
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Hết ranh Chùa số 1 Tiên ThuỷCầu Tre Bông
2.3 triệu/m²
Quốc lộ 57C (đường tỉnh 884 cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Tre BôngGiáp ranh xã Tân Phú
1.5 triệu/m²
Đường huyện ĐH.01
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ranh xã Phú TúcCầu Chợ Thành Triệu cũ
1.1 triệu/m²
Đường huyện ĐH.01
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Cầu Chợ Thành Triệu cũGiáp Quốc lộ 57C
920.000/m²
Đường ĐH.DK.18 (lộ Tiên Thuỷ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Trọn đường
3.3 triệu/m²
Đường ĐH.DK.18 (lộ Tiên Thuỷ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp Cầu Khánh HộiBến đò Bảy Triệu
920.000/m²
Các dãy phố chợ Tiên Thủy
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.2 triệu/m²
Các dãy phố chợ Thành Triệu
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến4.2 triệu/m²
Các dãy phố chợ Quới Thành
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thônToàn tuyến1.1 triệu/m²
Đường tỉnh ĐT.DK.09 (Lộ Thơ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Ngã ba Thành TriệuGiáp sông Ba Lai
1.2 triệu/m²
Đường tỉnh ĐT.DK.09
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp Quốc lộ 57CGiáp đường ĐT.DK. 03
920.000/m²
ĐT.DK.03
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Lộ Ông BồiĐường ra cầu Thành Triệu (ĐT.DK.09 )
920.000/m²
ĐT.DK.03
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường ra cầu Thành Triệu (ĐT.DK.09 )Ranh xã Tiên Long cũ nay là xã Tân Phú
920.000/m²
ĐHDK.19 (ĐX.02)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Giáp ĐH.DK18QL.57B (ngã 4 Tân Bắc)
920.000/m²
ĐH.DK 15
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
- Thửa 12 tờ 2 xã Qưới Thành cũ nay là tờ 55 xã Tiên Thủy- Thửa 31 tờ 2 xã Qưới Thành cũ nay là tờ 55 xã Tiên Thủy
920.000/m²
Đường ĐA.01 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
- Thửa đất số 86 (7)- Thửa đất số 185 (17)
580.000/m²
Đường ĐA.02 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
- Thửa đất số 45 (6)- Thửa đất số 170 (16)
580.000/m²
Đường ĐA.03 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
-Thửa đất số 143 (5)- Thửa đất số 267 (15)
580.000/m²
Đường ĐA.04 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
-Thửa đất số 264 (4)-Thửa đất số 822 (11)
580.000/m²
Đường ĐA.05 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
-Thửa đất số 43 (25)-Thửa đất số 502 (25)
580.000/m²
Đường ĐA.06 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
-Thửa đất số 568 (24)-Thửa đất số 113 (25)
580.000/m²
Xã Tiên Thủy
CLNĐất trồng cây lâu nămToàn tuyến810.000/m²650.000/m²520.000/m²410.000/m²
Xã Tiên Thủy
HNKĐất trồng cây hàng nămToàn tuyến690.000/m²550.000/m²440.000/m²350.000/m²
Đường ĐA.07 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
-Thửa đất số24 (20)-Thửa đất số 135 (19), 194 (19)
580.000/m²
Đường ĐA.08 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
-Thửa đất số 30 (5)-Thửa đất số 279 (15)
580.000/m²
Đường ĐA.09 (xã Tiên Thủy cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
-Thửa đất số 101 (30)-Thửa đất số 188 (30)
580.000/m²
Đường ĐA.01 (xã Thành Triệu cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Trọn đường
580.000/m²
Đường ĐA.02 (xã Thành Triệu cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Trọn đường
580.000/m²
Đường ĐA.07 (xã Thành Triệu cũ)
Xã Tiên Thủy
ONTĐất ở tại nông thôn
Trọn đường
580.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tiên Thủy