Đườn tỉnh lộ 177 (BQ_XM) | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Hoàng Su PhìGiáp ranh xã Xín Mần | | 320.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường Cột cờ Quốc gia Lũng Cú | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Sà PhìnGiáp ranh nhà ông Dinh Mí Giàng | | 220.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường ĐT 189 | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hoàng Văn Biên thôn Phù HươngTrạm Y tế xã Bạch Xa | | 200.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường Hồ Chí Minh | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Trung SơnCầu suối Yểng (thôn Đồng Trang) | | 320.000/m² | 220.000/m² | — |
Đường huyện 02 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Đức NinhHết đất nhà ông Tuyển, thôn Làng Chẵng | | 110.000/m² | 90.000/m² | — |
Đường huyện 02 | Đất ở tại nông thôn | Thôn Khán TrồNgã ba xã Thắng Mố cũ | | 150.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường huyện 03 | Đất ở tại nông thôn | Cầu treo thôn Minh SơnCầu tràn suối Xuân Minh | | 150.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Bắc MêNgã ba đi Nà Viền | | 140.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Chiêm HóaĐầu cầu Tân An | | 150.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Linh HồGiáp nhà ông Hoàng Văn Toàn (thôn Phai) | | 180.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Quản BạNgã ba Thanh Long | | 510.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Vị XuyênHết cổng UBND xã Việt Lâm (thôn Hát) | | 280.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Việt LâmHết đất ông Đặng Văn Xuân, thôn Vằng Luông | | 360.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Km 26Hết trạm y tế xã Trung Thịnh | | 120.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Đồng Tiến - Thượng BìnhGiáp ranh xã Bạch Ngọc | | 140.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Mỏ PhàngĐầu cầu Bản Mồ | | 420.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Nặm CàiCầu gần xưởng chè | | 80.000/m² | 60.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Quảng Nguyên (Km0)Ngã ba Quảng Nguyên - Hồ Thầu | | 140.000/m² | 120.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 2Cầu Pác Phang | | 300.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Thôn Lủng Phặc giáp ranh với xã Hoàng Su Phì (Km số 9 xã Hoàng Su Phì vào xã Pờ Ly Ngài)Hết đất nhà Thèn Văn Phúc thôn Hạ B | | 130.000/m² | 110.000/m² | — |
Đường Ngọc Long - Mậu Duệ (ĐH 11 cũ) | Đất ở tại nông thôn | Thôn Bản Án (giáp ranh xã Mậu Duệ)Hết nhà ông Nguyễn Văn An thôn Bản Rắn | | 120.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành (QL2) | Đất ở tại nông thôn | Vật tư nông nghiệpCầu Bấc Mục | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 2C) | Đất ở tại nông thôn | Đường Hoàng Thế CaoKhe nhà ông Cống (Hết nhà bà Phạm Thị Nhãn) | | 1.6 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 34 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Ngọc ĐườngKm 28 (QL34) | | 150.000/m² | 100.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 37 | Ở đô thị | Ngã 4 giao với Quốc lộ 2 tránh và đường Quốc lộ 37 qua ngã tư giao với đường Lê Đại HànhHết địa phận phường Hưng Thành cũ | | 4.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 4C | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Bạch ĐíchHết Đất Homestay Hoàn Vũ | | 300.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường Tân Trào (QL37) | Ở đô thị | Cầu Nông TiếnNgã ba chân Dốc đỏ | | 7.8 triệu/m² | 5.2 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Đường tỉnh (Từ Sơn Nam đi Hồng Lạc) | Đất ở tại nông thôn | Địa phận thôn Quang Tất xã Trường Sinh (Giáp xã Phú Lương)Hết địa phận xã Trường Sinh (Giáp ranh xã Hồng Sơn) | | 370.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường tỉnh 176 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Mèo VạcĐường tỉnh 176 (Km 34+200) | | 360.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường tỉnh 176 | Đất ở tại nông thôn | Giáp ranh xã Minh NgọcTrụ sở Hạt kiểm lâm xã Minh Sơn | | 210.000/m² | 140.000/m² | — |